ẢNH CHỤP GIA ĐÌNH 14/12/2024

THẦY PHONG THỦY-TỬ VI-TRẠCH CÁT


NHẬN TƯ VẤN: phong thủy-Tử vi và xem ngày tốt xấu các việc::
+Phong thủy Dương trạch và Âm trach. Dương trạch tư vấn Nhà ở; Công trình; Văn phòng; bếp nấu; phòng thờ; phòng ngủ; phòng tắm... hợp phong thủy. Âm trạch tư vấn đặt mộ, lấy hướng trong nghĩa trang hoặc khu mộ gia đình.
+Chọn ngày Tốt các công việc: Xem tuổi xây nhà, sửa nhà; chọn ngày tốt để khởi công, động thổ; nhập trạch. Xem ngày khai trương.Xem tuổi lấy chồng, lấy vợ. Xem ngày cưới, ăn hỏi. Mua sắm ô tô và xe máy.
+Đặt tên cho con; Chọn năm để sinh con. Chọn số, biển số đẹp cho: ô tô; xe máy; điện thoại. Chọn màu sắc hợp tuổi và bản mệnh.
Xem Tử vi: Dự đoán vận mệnh cuộc đời-Dự đoán năm lấy vợ, lấy chồng. Đại tiểu vận làm ăn tốt; Dự báo tang ma, ốm đau, vận hạn và Hóa giải đề cuộc sống tốt đẹp hơn.



Chủ Nhật, 12 tháng 7, 2026

36 năm tìm lại đồng đội cùng đơn vị.

 


Lời nói đầu

        Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ. Những cánh rừng năm xưa đã xanh trở lại, những dòng sông vẫn lặng lẽ chảy qua bao miền quê, còn những người lính của một thời bom đạn nay phần lớn đều đã bước vào tuổi xế chiều. Có người đã đi xa mãi mãi, có người vẫn còn mang trong mình những vết thương của chiến tranh, và cũng có những người bình dị trở về với cuộc sống đời thường, lặng lẽ góp sức xây dựng quê hương.

Tôi là một người lính như thế.

Cuộc đời quân ngũ của tôi không quá dài, nhưng lại đi qua những chặng đường đặc biệt của lịch sử dân tộc. Tôi may mắn được tham gia những ngày cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ, được góp một phần nhỏ bé trong Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, chứng kiến thời khắc đất nước thống nhất, rồi tiếp tục phục vụ trên chiến trường Tây Nam, sau đó trở về miền Bắc học tập và có hơn ba mươi năm công tác  tại vùng cao biên giới Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang (trong đó hơn 10 năm phục vụ chiến đấu bảo vệ biên giới huyên Hoàng Su Phì).

Nhiều người từng hỏi vì sao đến bây giờ tôi mới viết hồi ký.

Có lẽ bởi ký ức chiến tranh không phải lúc nào cũng dễ kể. Có những chuyện chỉ cần nhắm mắt lại là hiện về nguyên vẹn. Có những gương mặt đồng đội đã hơn nửa thế kỷ vẫn không thể nào quên. Nhưng cũng có những ký ức phải mất rất nhiều năm mới đủ bình tĩnh để viết ra.

Tôi viết những trang hồi ký này không phải để nói về bản thân mình, cũng không nhằm kể lại những thành tích đã đạt được. Tôi chỉ mong ghi lại những gì mình đã chứng kiến, đã trải qua và đã sống cùng đồng đội trong những năm tháng chiến tranh cũng như trong thời bình. Đó là lời tri ân đối với những người đã ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, là sự biết ơn đối với Đảng, Quân đội và Nhân dân đã nuôi dưỡng, rèn luyện tôi nên người.

Trong ký ức của tôi, chiến tranh không chỉ có tiếng súng và bom đạn. Chiến tranh còn có tình đồng đội keo sơn, có những bức thư chuyền tay nhau đọc dưới ánh đèn dầu, có bát cơm sẻ nửa, có điếu thuốc chia đôi, có những cuộc hành quân xuyên rừng mang trên vai khẩu pháo nặng hàng trăm kilôgam, và có cả những giọt nước mắt ngày gặp lại đồng đội sau ba mươi sáu năm xa cách.

Chiến tranh đã kết thúc, nhưng những giá trị mà người lính học được từ chiến tranh thì còn theo suốt cuộc đời: lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm, ý chí vượt qua gian khó và niềm tin vào con người.

Sau khi rời quân ngũ, tôi tiếp tục bước vào một mặt trận khác – mặt trận xây dựng quê hương. Trên vùng đất biên giới Hoàng Su Phì, tôi cùng đồng nghiệp và Nhân dân mở đường, dựng trường, góp phần đưa những con đường ô tô đến với các bản làng xa xôi. Mỗi chặng đường hoàn thành đều làm tôi nhớ đến những ngày hành quân năm cũ. Chỉ khác rằng, ngày trước mở đường để hành quân đánh giặc, còn hôm nay mở đường để đồng bào đi lại, phát triển kinh tế và xây dựng cuộc sống ấm no.

Nếu những trang hồi ký này giúp con cháu hiểu thêm về một thời cha anh đã sống và chiến đấu; nếu giúp những người trẻ hôm nay thêm yêu hòa bình, biết trân trọng độc lập, tự do mà biết bao thế hệ đã đổi bằng máu xương, thì đó là niềm hạnh phúc lớn nhất đối với tôi.

Xin được kính cẩn nghiêng mình tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ, những đồng đội đã mãi mãi nằm lại trên khắp các chiến trường của Tổ quốc.

Xin được trân trọng gửi cuốn hồi ký này đến gia đình, đồng đội, bạn bè và tất cả những ai luôn dành tình cảm cho người lính Cụ Hồ.

Tác giả Ngô Lê Lợi

PHẦN I- TUỔI HAI MƯƠI RA TRẬN

Chương 1- TIẾNG GỌI LÊN ĐƯỜNG

Đời người, ai cũng có một thời để nhớ.

Có người nhớ về mái trường, có người nhớ mối tình đầu, có người nhớ những năm tháng lập nghiệp đầy gian khó. Còn với tôi, ký ức sâu đậm nhất của tuổi thanh xuân là những năm tháng khoác trên mình bộ quân phục màu xanh, mang theo chiếc ba lô người lính, rời quê hương lên đường bảo vệ Tổ quốc.

Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua kể từ mùa xuân lịch sử năm 1975. Thời gian đủ dài để những mái đầu xanh ngày nào nay đều đã bạc trắng. Nhiều đồng đội của tôi đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Những người còn sống cũng đã bước qua tuổi "thất thập cổ lai hy". Thế nhưng, mỗi khi tháng Tư trở về, trong tôi lại hiện lên nguyên vẹn hình ảnh của một thời tuổi trẻ đầy lý tưởng, gian khổ nhưng cũng vô cùng đẹp đẽ.

Đó là tuổi hai mươi của một thế hệ sẵn sàng gác lại những ước mơ riêng để lên đường theo tiếng gọi của non sông.

Ngày ấy, chúng tôi không ai nghĩ mình là anh hùng. Chúng tôi chỉ là những chàng trai bình thường, mang trong tim lòng yêu nước và niềm tin mãnh liệt rằng đất nước nhất định sẽ thống nhất, Bắc – Nam nhất định sẽ sum họp một nhà.

Chiến tranh là mất mát.

Điều đó chúng tôi hiểu.

Mỗi cuộc hành quân đều có thể là chuyến đi không trở lại. Mỗi trận đánh đều có thể phải trả giá bằng máu và nước mắt. Nhưng không ai chùn bước.

Bởi phía sau lưng người lính là quê hương, là cha mẹ, là anh em, là những người thân yêu đang mong chờ ngày hòa bình.

Những năm tháng trong quân ngũ đã dạy tôi nhiều điều mà suốt cuộc đời sau này không bao giờ quên được. Đó là tinh thần kỷ luật, ý chí vượt qua gian khổ và trên hết là tình đồng chí, đồng đội.

Ở chiến trường, chúng tôi sống với nhau như anh em ruột thịt.

Một bi đông nước cùng nhau uống.

Một điếu thuốc cùng nhau hút.

Một lá thư của gia đình cũng chuyền tay nhau đọc.

Một bát cơm có khi sẻ làm hai.

Khi hành quân, người khỏe mang giúp ba lô cho người yếu. Khi chiến đấu, ai cũng sẵn sàng nhận phần khó khăn về mình. Còn khi có đồng đội hy sinh, nỗi đau ấy không của riêng ai mà là của cả đơn vị.

Có lẽ chính những năm tháng ấy đã tạo nên phẩm chất cao đẹp của người lính Cụ Hồ.

Cuộc đời quân ngũ của tôi gắn với nhiều dấu mốc quan trọng của lịch sử đất nước. Tôi được biên chế vào đơn vị pháo binh, tham gia những ngày cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, góp mặt trong đội hình tiến về giải phóng miền Tây Nam Bộ, tiếp quản thành phố Cần Thơ sau ngày toàn thắng. Sau đó, tôi tiếp tục cùng đơn vị làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới Tây Nam, rồi trở về miền Bắc học tập trước khi có hơn ba mươi năm công tác trên vùng đất biên cương Hoàng Su Phì của tỉnh Hà Giang.

Mỗi chặng đường đều để lại trong tôi những kỷ niệm không thể nào quên.

Có những người đồng đội chỉ gặp nhau vài tháng nhưng nhớ suốt một đời.

Có những địa danh nghe qua tưởng bình thường, nhưng mỗi lần nhắc đến lòng tôi lại bồi hồi: Trảng Bàng, Kampot, Cần Thơ, Bình Thủy, Chi Lăng, Bảy Núi, Hoàng Su Phì...

Đặc biệt, có một người đồng đội mà tôi luôn nhớ mãi. Đó là Nguyễn Thế Vũ.

Chúng tôi cùng hành quân, cùng chia sẻ những bữa cơm giữa rừng, cùng thức trắng trong những đêm gác và cùng mơ về ngày đất nước hòa bình. Thế rồi, sáng sớm ngày 2 tháng 4 năm 1976, tại căn cứ Thiết giáp Chi Lăng, chúng tôi chia tay nhau. Khi ấy, không ai ngờ rằng cuộc chia tay ấy lại kéo dài đến ba mươi sáu năm.

Ba mươi sáu năm – một quãng thời gian đủ để một đứa trẻ lớn lên thành người trưởng thành, đủ để mái tóc xanh hóa bạc, nhưng không đủ để làm phai nhạt tình đồng đội.

Có lẽ cũng chính vì cuộc gặp lại sau ba mươi sáu năm ấy mà tôi quyết định viết những trang hồi ký này.

Tôi muốn kể lại một câu chuyện có thật.

Câu chuyện về một thế hệ đã sống hết mình cho Tổ quốc.

Câu chuyện về những người lính bình dị đã góp phần làm nên những mùa xuân lịch sử.

Và trên hết, đó là câu chuyện về tình đồng đội – thứ tình cảm thiêng liêng đã theo tôi suốt cuộc đời, từ những năm tháng chiến tranh cho đến tận hôm nay.

Hành trình ấy bắt đầu vào những ngày đầu năm 1975, khi tôi được điều động về chiến trường miền Đông Nam Bộ, nhận nhiệm vụ tại một đơn vị pháo binh. Từ đó, cuộc đời người lính của tôi bước sang một chặng đường mới – chặng đường dẫn đến mùa xuân đại thắng của dân tộc.

Chương 2-ĐẾN VỚI ĐOÀN PHÁO BINH 75

Cuối tháng Giêng năm 1975.

Những cơn gió mùa khô thổi hun hút trên vùng đất Trảng Bàng, Tây Ninh. Chiến trường miền Đông Nam Bộ lúc ấy đang nóng lên từng ngày. Không khí của một trận quyết chiến chiến lược đã hiện rõ trong từng mệnh lệnh, từng cuộc hành quân và trong ánh mắt của mỗi người lính.

Đúng vào thời điểm ấy, tôi được biên chế về Trung đội Trinh sát pháo binh thuộc Đoàn Pháo binh 75 Biên Hòa.

Đó là một đơn vị pháo binh chủ lực đang làm nhiệm vụ trên chiến trường miền Đông Nam Bộ. Đối với tôi, mọi thứ đều còn mới mẻ. Những gương mặt đồng đội mới, những người chỉ huy mới, những quy định mới... nhưng chỉ sau vài ngày, tất cả đã trở nên thân thuộc như một gia đình.

Đầu tháng 2 năm 1975, theo yêu cầu của Bộ Tư lệnh Miền, đơn vị được tăng cường lực lượng và một số khẩu cối 120 mm mang vác để phối thuộc với Tiểu đoàn Pháo binh D23.11 thuộc Quân khu 9.

Ngày nhận lệnh hành quân, ai cũng hiểu rằng giờ quyết chiến đã rất gần.

Không ai nói ra, nhưng trong lòng mỗi người đều có chung một suy nghĩ:

Ngày thống nhất đất nước không còn xa nữa.

Từ Tây Ninh, đoàn quân bắt đầu cuộc hành quân xuyên qua đất Campuchia.

Những khẩu pháo cối 120 mm được tháo rời thành nhiều bộ phận: nòng pháo, bàn đế, chân đế cùng cơ số đạn. Tất cả đều được bộ đội thay nhau gùi trên vai.

Đó là những khối sắt nặng trĩu.

Con đường hành quân lại gập ghềnh, khi băng rừng, lúc vượt suối, có đoạn phải men theo những con đường mòn chỉ vừa một người đi.

Ban ngày, đơn vị dừng quân nghỉ ngơi, ngụy trang kín đáo để giữ bí mật.

Đêm xuống mới tiếp tục hành quân.

Có những hôm đi suốt từ chập tối đến gần sáng.

Đôi vai ai cũng hằn đỏ vì quai đeo.

Bàn chân rộp lên vì đi quá nhiều.

Nhưng không một ai kêu ca.

Bởi tất cả đều hiểu rằng, khẩu pháo mình đang mang trên vai sẽ góp phần mở đường cho bộ binh tiến lên trong trận đánh cuối cùng.

Trong đoàn quân hôm ấy, tôi quen một người bạn mới.

Đó là Nguyễn Thế Vũ.

Vũ được biên chế ở Tiểu đội Thông tin, còn tôi thuộc Tiểu đội Trinh sát của Trung đội 3, Đại đội 2.

Trong pháo binh, thông tin là "tai", còn trinh sát là "mắt".

Muốn bắn trúng mục tiêu thì phải có thông tin thông suốt và trinh sát chính xác.

Chúng tôi vì thế thường xuyên đi cùng nhau trong các đợt huấn luyện và hành quân.

Vũ là người ít nói.

Giọng nói nhỏ nhẹ.

Lúc rảnh rỗi, hai anh em thường ngồi tựa lưng vào ba lô kể chuyện quê hương.

Một lần, Vũ cười rồi bảo:

  • Quê mình ở Ba Hàng Cây, xã Xích Thổ.

Chỉ nói có vậy.

Tôi cũng không hỏi thêm.

Ngày ấy, giữa chiến tranh, chẳng ai nghĩ sẽ có ngày mình tìm về tận quê nhau.

Điều quan trọng nhất là sáng mai cả hai còn được cùng hành quân.

Còn được nhìn thấy nhau.

Thế là đủ.

Tiểu đội trưởng của tôi là anh Vũ Đình Đảng, quê ở Ý Yên, Nam Định.

Anh là người từng trải, nghiêm khắc trong huấn luyện nhưng rất thương chiến sĩ.

Những lúc nghỉ chân, anh luôn nhắc:

  • Cố giữ sức. Chặng đường phía trước còn dài lắm.

Lời nhắc ấy đến hôm nay tôi vẫn còn nhớ.

Đoàn quân cứ lặng lẽ tiến về phía trước.

Không ai biết chính xác mình đã đi bao nhiêu ngày.

Chỉ nhớ rằng, hết cánh rừng này lại đến cánh rừng khác.

Hết con đường đất đỏ lại sang những cánh đồng khô cháy của mùa nắng.

Có những đêm ngẩng đầu nhìn bầu trời đầy sao, tôi chợt nhớ quê nhà da diết.

Không biết giờ này cha mẹ có khỏe không.

Các em có còn thức học bài dưới ngọn đèn dầu?

Những suy nghĩ ấy chỉ thoáng qua.

Rồi sáng hôm sau, tiếng còi tập hợp lại vang lên.

Cuộc hành quân tiếp tục.

Không ai biết rằng, con đường đang đi sẽ đưa chúng tôi đến những ngày lịch sử của dân tộc.

Cũng không ai ngờ rằng, trong đoàn quân ấy có những người sẽ mãi mãi không trở về, còn những người còn sống sẽ mang theo ký ức ấy suốt cả cuộc đời.

Chương 3- NHỮNG BƯỚC CHÂN TRÊN ĐẤT CAMPUCHIA

Cuộc hành quân của chúng tôi kéo dài gần một tháng.

Đó là quãng đường hơn năm trăm kilômét, phần lớn đi bộ xuyên qua đất Campuchia. Ban ngày, đơn vị dừng lại nghỉ ngơi, ngụy trang kín đáo giữa những cánh rừng thưa hoặc những lùm cây ven đường. Khi màn đêm buông xuống, đoàn quân lại lặng lẽ lên đường.

Những bước chân nối tiếp nhau trong im lặng.

Không tiếng cười nói.

Không ánh lửa.

Chỉ có tiếng dép cao su lạo xạo trên mặt đất khô và tiếng ba lô va nhẹ vào nhau trong bóng tối.

Ai cũng hiểu rằng giữ bí mật là mệnh lệnh sống còn.

Mỗi chiến sĩ đều mang trên vai một phần của khẩu cối 120 mm. Người vác nòng pháo, người mang chân đế, người mang bàn đế, người mang cơ số đạn. Những khối thép nặng trĩu ấy hằn sâu lên đôi vai còn rất trẻ.

Có lúc vai đau đến tê dại.

Đổi vai.

Lại bước tiếp.

Không ai than phiền.

Bởi tất cả đều biết, phía trước là trận đánh cuối cùng của cuộc chiến.

Cuối tháng 2 năm 1975, đơn vị đến khu vực tập kết thuộc tỉnh Kampot của Campuchia. Đó là một căn cứ tạm giữa rừng, cách biên giới Việt Nam không xa. Chúng tôi không biết chính xác còn bao nhiêu kilômét nữa mới về đến Tổ quốc, chỉ biết rằng từ đây nhiệm vụ sẽ nặng nề hơn.

Ban ngày, Trung đội 3 tổ chức huấn luyện.

Tiểu đội Thông tin luyện kéo dây, bảo đảm thông tin liên lạc.

Tiểu đội Trinh sát của chúng tôi học quan sát địa hình, xác định mục tiêu, đo cự ly, tính phần tử bắn và phối hợp với các khẩu đội pháo.

Trong pháo binh, người trinh sát phải đi trước.

Phải nhìn thấy mục tiêu trước.

Và đôi khi cũng là người đối mặt với hiểm nguy đầu tiên.

Theo chỉ thị của cấp trên, mọi hoạt động đều đặt trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu cao. Chúng tôi chỉ được đi quanh những "phum" của người Khmer gần nơi đóng quân để tìm hiểu địa hình. Nếu phải đi xa hơn, mỗi tổ có từ hai đến ba người, mang theo súng AK, đủ cơ số đạn và lựu đạn.

Lúc ấy, đơn vị đã được phổ biến rằng lực lượng Khmer Đỏ có nhiều biểu hiện bất thường. Vì vậy, mọi người luôn nêu cao tinh thần cảnh giác.

Nhưng giữa những ngày chuẩn bị cho chiến dịch, chúng tôi cũng cảm nhận được tình cảm chân chất của người dân Campuchia. Nhiều gia đình sống quanh khu vực đóng quân tuy cuộc sống còn rất khó khăn, nhưng mỗi khi gặp bộ đội Việt Nam đều mỉm cười chào hỏi. Có người mang cho vài trái dừa, có người biếu nải chuối hay ít khoai sắn. Chúng tôi đáp lại bằng sự tôn trọng, giữ nghiêm kỷ luật và không làm ảnh hưởng đến cuộc sống của bà con.

Chiến tranh khiến con người ở hai đất nước gặp nhau trong hoàn cảnh đặc biệt. Không cần nhiều lời, chỉ một nụ cười hay một cái gật đầu cũng đủ để hiểu nhau.

Buổi tối là khoảng thời gian hiếm hoi được nghỉ ngơi.

Sau bữa cơm vội, anh em thường ngồi thành từng nhóm nhỏ.

Người vá lại chiếc áo đã sờn vai.

Người lau khẩu súng.

Người tranh thủ viết vài dòng nhật ký.

Có người lấy trong ba lô bức thư cũ của gia đình ra đọc đi đọc lại.

Còn tôi và Nguyễn Thế Vũ thường ngồi cạnh nhau.

Câu chuyện của chúng tôi chẳng có gì lớn lao.

Đôi khi chỉ là chuyện quê hương.

Chuyện cha mẹ.

Chuyện mùa lúa.

Chuyện con sông trước nhà.

Vũ vẫn ít nói như mọi khi.

Nhưng mỗi lần nhắc đến quê, ánh mắt anh lại sáng lên.

Có lẽ ai cũng vậy.

Dù đi xa đến đâu, trong lòng người lính vẫn luôn có một khoảng dành cho quê hương.

Những ngày cuối tháng Ba năm 1975, không khí trong đơn vị bắt đầu thay đổi.

Các cuộc họp diễn ra nhiều hơn.

Việc huấn luyện khẩn trương hơn.

Đạn dược được kiểm tra từng viên.

Pháo được bảo dưỡng kỹ lưỡng.

Tất cả đều hiểu một thời khắc rất quan trọng đang đến gần.

Không ai nói ra, nhưng ai cũng tin rằng ngày toàn thắng không còn xa nữa.

Đêm cuối cùng ở Kampot, tôi nằm trên chiếc võng mắc giữa hai thân cây, nhìn lên bầu trời đầy sao.

Rừng đêm yên tĩnh lạ thường.

Tôi nghĩ đến quê nhà.

Nghĩ đến cha mẹ.

Nghĩ đến những người thân đang mong ngày đất nước hòa bình.

Rồi tôi lại nghĩ đến đồng đội đang nằm quanh mình.

Ngày mai, chúng tôi sẽ tiếp tục hành quân.

Không ai biết phía trước sẽ còn bao nhiêu gian khổ.

Nhưng tất cả đều mang trong tim một niềm tin mãnh liệt:

Mùa xuân thống nhất của dân tộc đã ở rất gần.

Chương 4- TRƯỚC GIỜ QUYẾT CHIẾN

Đầu tháng Tư năm 1975.

Mùa khô trên đất Campuchia vẫn gay gắt. Những cánh rừng thưa ở tỉnh Kampot ngập trong nắng. Ban ngày, cái nóng hắt lên từ mặt đất khiến ai cũng mồ hôi nhễ nhại. Đêm xuống, không khí dịu hơn, nhưng doanh trại vẫn sáng đèn vì những cuộc họp và các đợt luyện tập cuối cùng.

Chúng tôi cảm nhận rất rõ rằng giờ phút quyết định của cuộc chiến đã đến.

Không khí trong đơn vị khác hẳn những ngày đầu hành quân.

Mọi công việc đều khẩn trương.

Các khẩu cối 120 mm được tháo ra, lau chùi, kiểm tra từng bộ phận rồi lắp lại. Đạn pháo được kiểm đếm cẩn thận. Máy thông tin được thử đi thử lại nhiều lần. Những người làm công tác trinh sát như chúng tôi liên tục được học bổ sung cách xác định mục tiêu, hiệp đồng với bộ binh và xử lý các tình huống có thể xảy ra trong chiến đấu.

Không ai còn nghĩ đến chuyện nghỉ ngơi.

Ai cũng muốn mình thật thành thạo trước khi bước vào trận đánh cuối cùng.

Một buổi chiều giữa tháng Tư, cán bộ tiểu đoàn tập hợp toàn đơn vị.

Giọng người chỉ huy trầm nhưng đầy xúc động:

  • Bộ Chính trị đã quyết định lấy tên Bác đặt cho chiến dịch giải phóng Sài Gòn.

Từ hôm nay, chiến dịch mang tên Chiến dịch Hồ Chí Minh.

Cả đơn vị lặng đi trong giây lát.

Rồi những tràng vỗ tay vang lên giữa khu rừng.

Tên của Bác Hồ kính yêu được đặt cho chiến dịch cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Đó không chỉ là tên gọi.

Đó là niềm tin.

Là mệnh lệnh.

Là lời hứa của cả dân tộc trước anh linh của Người.

Tối hôm ấy, rất lâu sau khi tiếng kẻng báo ngủ đã vang lên, nhiều anh em vẫn chưa chợp mắt.

Người thì ngồi lau súng.

Người kiểm tra lại ba lô.

Có người lặng lẽ nhìn về phía biên giới Việt Nam.

Trong ánh mắt ai cũng ánh lên niềm hy vọng.

Tôi nằm trên chiếc võng giữa rừng, nghĩ đến quê hương.

Nếu chiến dịch thành công, đất nước sẽ không còn chia cắt.

Bao gia đình sẽ được đoàn tụ.

Bao bà mẹ sẽ thôi ngóng con.

Bao đứa trẻ sẽ được lớn lên trong hòa bình.

Ý nghĩ ấy khiến lòng tôi bồi hồi đến khó ngủ.

Sáng hôm sau, đơn vị nhận lệnh hành quân.

Điểm đến là miền Tây Nam Bộ.

Nhiệm vụ của Tiểu đoàn D23.11 là phối thuộc với các đơn vị chủ lực tiến công giải phóng thành phố Cần Thơ – trung tâm của Vùng IV chiến thuật.

Đội hình nhanh chóng rời căn cứ.

Những hàng quân nối dài trên con đường đất đỏ.

Không còn ai nói chuyện.

Chỉ còn tiếng bước chân đều đặn.

Từng người một lặng lẽ tiến về phía trước.

Đối với chúng tôi, mỗi bước chân lúc ấy đều như đang tiến gần hơn đến ngày toàn thắng.

Những khẩu pháo vẫn nặng trên vai.

Nhưng dường như chẳng còn ai cảm thấy mệt.

Niềm tin vào ngày thống nhất đã tiếp thêm sức mạnh cho tất cả.

Đi qua những "phum" nhỏ của người Khmer, nhiều người dân đứng bên đường nhìn đoàn quân Việt Nam.

Có cụ già chắp hai tay trước ngực.

Có em nhỏ mỉm cười vẫy tay.

Chúng tôi chỉ kịp gật đầu chào rồi tiếp tục hành quân.

Không ai biết chính xác mình sẽ nổ súng ở đâu.

Không ai biết trận đánh phía trước sẽ kéo dài bao lâu.

Nhưng tất cả đều hiểu rằng, lịch sử đang ở rất gần.

Có thể chỉ vài ngày nữa thôi, chiến tranh sẽ kết thúc.

Và đất nước sẽ bước sang một trang mới.

Chiều xuống.

Mặt trời đỏ rực phía chân trời.

Đoàn quân vẫn lặng lẽ tiến bước.

Trong lòng mỗi người lính chỉ có một ước nguyện giản dị:

Được góp một phần nhỏ bé để lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên bầu trời của một

Chương 5- NGÀY TOÀN THẮNG

Những ngày cuối tháng Tư năm 1975, không khí chiến trường trở nên khẩn trương hơn bao giờ hết.

Đơn vị chúng tôi vừa hành quân, vừa sẵn sàng chiến đấu. Từ căn cứ trên đất Campuchia, Tiểu đoàn D23.11 tiến dần về hướng Tây Nam Bộ. Mệnh lệnh được quán triệt rất rõ: phối hợp cùng các lực lượng của Quân khu 9 tiến công giải phóng thành phố Cần Thơ – trung tâm của Vùng IV chiến thuật của chính quyền Sài Gòn.

Mỗi người lính đều hiểu rằng trận quyết chiến cuối cùng đã bắt đầu.

Không còn ai đếm xem mình đã đi qua bao nhiêu cánh rừng, vượt bao nhiêu con suối hay hành quân bao nhiêu kilômét. Tất cả chỉ hướng về phía trước.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975.

Đó là ngày mà suốt cuộc đời tôi không bao giờ quên.

Buổi sáng hôm ấy, đơn vị vẫn ở trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu. Tin tức từ các hướng liên tục được truyền về qua hệ thống thông tin. Chúng tôi biết quân ta đang đồng loạt tiến công vào các mục tiêu trọng yếu trên khắp miền Nam.

Ở Cần Thơ, các đơn vị chủ lực cùng lực lượng vũ trang địa phương liên tiếp đánh chiếm những vị trí quan trọng. Đài Phát thanh Cần Thơ bị khống chế. Các căn cứ quân sự, sân bay Trà Nóc, kho đạn Bình Thủy và nhiều mục tiêu khác lần lượt rơi vào tay quân giải phóng. Khắp vùng đồng bằng sông Cửu Long, khí thế cách mạng dâng lên mạnh mẽ.

Nhưng với chúng tôi, điều mong chờ nhất vẫn là tin từ Sài Gòn.

Đến khoảng 18 giờ 30 phút, khi anh em vừa ăn cơm chiều xong, một đồng đội ôm chiếc radio bán dẫn chạy vội về phía đội hình.

Anh vừa chạy vừa gọi lớn:

  • Sài Gòn giải phóng rồi! Miền Nam hoàn toàn giải phóng rồi!

Cả đơn vị như lặng đi trong vài giây.

Rồi niềm vui bùng nổ.

Có người reo lên.

Có người nhảy cẫng.

Có người ôm chầm lấy đồng đội.

Cũng có những người lặng lẽ quay mặt đi để giấu những giọt nước mắt.

Chiến tranh...

Cuối cùng cũng kết thúc.

Bao năm bom đạn.

Bao năm chia cắt.

Bao sự hy sinh, mất mát của biết bao đồng bào, đồng chí.

Tất cả đã được đổi bằng giờ phút thiêng liêng ấy.

Tôi đứng lặng giữa vòng vây của đồng đội.

Trong đầu hiện lên biết bao khuôn mặt.

Những người đã ngã xuống trên suốt chặng đường chiến đấu.

Nếu họ còn sống để chứng kiến ngày hôm nay thì hạnh phúc biết bao.

Nhưng chính sự hy sinh của họ đã làm nên ngày toàn thắng.

Chiều hôm ấy, toàn đơn vị tập trung nghe cấp trên phổ biến nhiệm vụ mới.

Giọng người chỉ huy dõng dạc:

  • Chiến tranh kết thúc, nhưng nhiệm vụ của chúng ta chưa kết thúc. Đơn vị lập tức hành quân tiếp quản thành phố Cần Thơ.

Mệnh lệnh được truyền đi rất nhanh.

Không ai còn nghĩ đến chuyện nghỉ ngơi.

Đêm 30 tháng 4 năm ấy là một đêm đặc biệt.

Rừng Kampot vẫn yên tĩnh như mọi ngày.

Nhưng trong doanh trại, hầu như không ai ngủ.

Người thì ngồi trò chuyện về quê hương.

Người nhẩm tính ngày trở về.

Có người cười rất nhiều.

Có người chỉ lặng im nhìn lên bầu trời đầy sao.

Còn tôi, suốt đêm ấy không sao chợp mắt.

Tôi nghĩ đến cha mẹ.

Không biết ở quê nhà, giờ này mọi người đã biết tin chiến thắng chưa.

Tôi nghĩ đến những đồng đội đã nằm lại dọc suốt chiều dài đất nước.

Nếu có thể, tôi chỉ muốn thắp cho mỗi người một nén hương.

Chiến tranh kết thúc.

Nhưng ký ức về họ sẽ không bao giờ kết thúc.

Rạng sáng ngày 1 tháng 5 năm 1975, tiếng còi tập hợp vang lên.

Đội hình nhanh chóng chỉnh đốn.

Ba lô được khoác lên vai.

Súng đạn được kiểm tra lần cuối.

Đoàn quân bắt đầu hành quân về Cần Thơ.

Con đường hôm ấy dường như ngắn hơn.

Không phải vì quãng đường ít đi.

Mà vì trong lòng mỗi người đều tràn ngập niềm vui của ngày đất nước thống nhất.

Lá cờ đỏ sao vàng mà chúng tôi đã chiến đấu để bảo vệ suốt những năm tháng tuổi trẻ, giờ đây đã tung bay trên khắp mọi miền Tổ quốc.

Đó là phần thưởng lớn nhất đối với người lính.

Không phải huân chương.

Không phải bằng khen.

Mà là được chứng kiến non sông thu về một mối.

Được sống trong ngày đất nước hoàn toàn độc lập, thống nhất.

Đó là niềm hạnh phúc mà suốt cuộc đời tôi luôn trân trọng và không bao giờ quên.

Chương 6-TIẾP QUẢN THÀNH PHỐ CẦN THƠ

Rạng sáng ngày 1 tháng 5 năm 1975.

Sau một đêm gần như thức trắng vì niềm vui chiến thắng, toàn đơn vị nhanh chóng chỉnh đốn đội hình để lên đường làm nhiệm vụ mới.

Chiến tranh đã kết thúc.

Nhưng đối với người lính, mệnh lệnh vẫn là mệnh lệnh.

Lần này, chúng tôi không hành quân để tiến công nữa mà để tiếp quản thành phố Cần Thơ – trung tâm của vùng đồng bằng sông Cửu Long vừa được hoàn toàn giải phóng.

Đường hành quân hôm ấy khác hẳn những ngày trước.

Không còn tiếng pháo dồn dập.

Không còn những đợt bom rít trên đầu.

Không còn nỗi lo phải bí mật luồn rừng trong đêm tối.

Bầu trời tháng Năm trong xanh lạ thường.

Hai bên đường, từng tốp người dân đứng đón bộ đội.

Nhiều cụ già chắp tay xúc động.

Có người mang nước uống, trái cây ra mời.

Các em nhỏ chạy theo đoàn quân, miệng không ngừng reo:

  • Bộ đội Giải phóng đến rồi!

Tiếng cười nói hòa cùng tiếng bước chân làm cho con đường như ngắn lại.

Lần đầu tiên sau nhiều năm cầm súng, tôi cảm nhận rất rõ hương vị của hòa bình.

Khoảng giữa ngày, đơn vị chúng tôi có mặt tại khu vực căn cứ Hải quân Bình Thủy.

Đây là căn cứ hải quân lớn nhất của chính quyền Sài Gòn ở miền Tây Nam Bộ.

Trước mắt chúng tôi là những cầu cảng dài, những tàu chiến còn neo đậu, những dãy nhà kiên cố, kho tàng, bến bãi và rất nhiều phương tiện quân sự mà lính ngụy  bỏ lại.

Mọi việc diễn ra rất trật tự.

Đơn vị nhanh chóng triển khai lực lượng bảo vệ các kho vũ khí, kho xăng dầu, bến tàu và những khu vực trọng yếu theo sự phân công của cấp trên.

Người lính lúc này không còn đối diện với kẻ thù ngoài chiến tuyến, mà phải đối diện với một nhiệm vụ mới: giữ gìn nguyên vẹn tài sản của Nhà nước và bảo đảm an ninh, trật tự cho thành phố vừa được giải phóng.

Tôi còn nhớ rất rõ hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên nóc các cơ quan và doanh trại.

Lá cờ ấy như báo hiệu một thời đại mới đã bắt đầu.

Buổi chiều, khi công việc tạm ổn định, tôi có dịp nhìn ngắm thành phố.

Cần Thơ hiện ra trước mắt tôi hiền hòa với những hàng cây xanh mát, những dòng kênh, con rạch và nhịp sống đang dần trở lại bình thường.

Người dân từ trong nhà bước ra đường với vẻ mặt rạng rỡ.

Nhiều người đến bắt tay bộ đội.

Có những bà mẹ nắm chặt tay chúng tôi mà nước mắt cứ lặng lẽ chảy.

Không cần nói nhiều.

Chỉ ánh mắt thôi cũng đủ hiểu họ đã chờ ngày này lâu đến nhường nào.

Chiến tranh đã qua đi.

Đất nước đã thống nhất.

Bao gia đình từ đây sẽ không còn phải sống trong cảnh chia cắt.

Đó là điều khiến tôi xúc động nhất.

Những ngày tiếp quản căn cứ Hải quân Bình Thủy cũng là những ngày tôi hiểu thêm về trách nhiệm của người lính trong thời bình.

Giữ gìn từng khẩu súng, từng kho hàng, từng con tàu còn nguyên vẹn cũng chính là góp phần giữ gìn thành quả mà biết bao thế hệ đã phải đánh đổi bằng máu xương mới giành được.

Buổi tối đầu tiên trên mảnh đất Cần Thơ sau ngày giải phóng, anh em trong đơn vị ngồi quây quần bên nhau.

Không còn tiếng súng.

Không còn những cuộc báo động giữa đêm. Mà phân  ca gác cụ thể cho từng đơn vị, từng người cụ thể,

Chúng tôi nhắc lại những chặng đường đã đi qua.

Từ Trảng Bàng, qua những cánh rừng trên đất Campuchia, đến những ngày chờ lệnh ở Kampot rồi hành quân về miền Tây Nam Bộ.

Mọi việc diễn ra nhanh như một giấc mơ.

Mới hôm nào còn mang trên vai từng bộ phận của khẩu cối 120 milimét, lặng lẽ hành quân trong đêm.

Hôm nay, chúng tôi đã có mặt giữa một thành phố hòa bình.

Tôi thầm nghĩ đến những đồng đội đã ngã xuống trước ngày toàn thắng.

Nếu họ còn sống, chắc hẳn cũng sẽ mỉm cười khi nhìn thấy lá cờ Tổ quốc tung bay trên bầu trời Cần Thơ.

Đêm ấy, lần đầu tiên sau nhiều tháng trời, tôi ngủ một giấc thật sâu.

Không phải vì đã hết mệt.

Mà vì trong lòng tôi biết rằng, đất nước đã hòa bình.

Chương 7- NHỮNG NGÀY ĐẦU TRÊN MẢNH ĐẤT HÒA BÌNH

Đất nước thống nhất.

Bốn tiếng tưởng như rất giản dị ấy, nhưng đối với những người đã đi qua chiến tranh như chúng tôi, đó là điều đã phải đánh đổi bằng biết bao xương máu.

Những ngày đầu tháng Năm năm 1975, thành phố Cần Thơ dần trở lại nhịp sống bình thường.

Đơn vị chúng tôi tiếp tục làm nhiệm vụ bảo vệ căn cứ Hải quân Bình Thủy và một số mục tiêu quan trọng theo sự phân công của cấp trên. Công việc tuy không còn tiếng súng nhưng vẫn rất khẩn trương. Hàng nghìn tấn vũ khí, đạn dược, phương tiện quân sự và nhiều kho tàng của ngụy  được ta tiếp quản, kiểm kê và bảo vệ nghiêm ngặt.

Lần đầu tiên sau nhiều năm chiến tranh, tôi có dịp đi dọc những con đường của một thành phố vừa được giải phóng.

Những cửa hàng bắt đầu mở cửa.

Chợ dần đông trở lại.

Tiếng rao của những người bán hàng vang lên giữa buổi sáng yên bình.

Các trường học chuẩn bị đón học sinh trở lại lớp.

Khắp nơi đều hiện rõ niềm vui của ngày hòa bình.

Đi đến đâu, chúng tôi cũng nhận được những nụ cười thân thiện của người dân.

Có những bà má Nam Bộ mang nồi nước chè xanh ra mời bộ đội.

Có người bẻ cả buồng chuối vừa chín đem biếu.

Có người chỉ lặng lẽ nắm chặt tay chúng tôi rồi nói:

  • Cảm ơn các con. Đất nước hòa bình rồi.

Chỉ một câu nói giản dị ấy thôi cũng đủ làm sống mũi tôi cay cay.

Tôi hiểu rằng, chiến thắng không chỉ thuộc về người lính.

Đó là chiến thắng của cả dân tộc.

Trong những ngày làm nhiệm vụ tại Bình Thủy, chúng tôi mới có dịp ngắm nhìn dòng sông Hậu hiền hòa.

Buổi sáng, mặt nước lấp lánh dưới ánh nắng.

Những chiếc ghe chở đầy trái cây xuôi ngược trên sông.

Tiếng máy nổ, tiếng gọi nhau í ới của người dân tạo nên một khung cảnh thanh bình mà suốt những năm tháng chiến tranh chúng tôi ít khi được chứng kiến.

Có lúc tôi đứng rất lâu bên bờ sông.

Trong lòng bỗng dâng lên một cảm giác thật khó tả.

Chiến tranh đã thực sự kết thúc.

Đất nước rồi sẽ hồi sinh.

Những con đường sẽ đông người qua lại.

Những cánh đồng sẽ lại xanh màu lúa.

Những đứa trẻ sẽ lớn lên mà không còn biết đến tiếng bom rơi, đạn nổ.

Đó chính là điều mà cả một thế hệ chúng tôi đã chiến đấu để giành lấy.

Nhưng niềm vui chưa kéo dài được bao lâu.

Những ngày sau đó, đơn vị lại nhận được nhiều thông tin về tình hình dọc tuyến biên giới Tây Nam.

Ở bên kia biên giới, những dấu hiệu bất thường bắt đầu xuất hiện.

Ban đầu chỉ là những vụ quấy phá nhỏ.

Rồi những cuộc xâm nhập vũ trang.

Những bản tin hằng ngày khiến ai cũng hiểu rằng người lính chưa thể buông súng.

Hòa bình đã lập lại trên cả nước.

Nhưng nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc vẫn còn ở phía trước.

Một buổi chiều cuối năm 1975, khi mặt trời đang dần khuất sau những hàng dừa ven sông Hậu, người chỉ huy đơn vị tập hợp toàn đại đội.

Ông nhìn khắp lượt anh em rồi chậm rãi nói:

  • Các đồng chí! Cuộc kháng chiến chống Mỹ đã kết thúc thắng lợi. Nhưng người lính chúng ta còn một nhiệm vụ rất quan trọng là bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.

Cả đơn vị lặng im.

Không ai nói một lời.

Bởi tất cả đều hiểu rằng, cuộc đời người lính chưa thể dừng lại sau ngày 30 tháng 4 năm 1975.

Chúng tôi lại chuẩn bị ba lô.

Lại kiểm tra súng đạn.

Lại sẵn sàng lên đường khi Tổ quốc cần.

Không ai ngờ rằng, chỉ ít lâu sau, chiến trường biên giới Tây Nam sẽ một lần nữa gọi tên những người lính vừa đi qua cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Chương 9- LỬA LẠI BÙNG LÊN NƠI BIÊN GIỚI

Rời đơn vị trong buổi sáng đầu tháng Tư năm 1976, tôi mang theo niềm tin rằng chiến tranh đã thực sự khép lại. Sau bao năm cầm súng, tôi nghĩ những người đồng đội còn ở lại rồi cũng sẽ sớm được trở về đoàn tụ với gia đình.

Nhưng lịch sử lại không diễn ra như mong muốn của chúng tôi.

Chỉ vài tháng sau, dọc tuyến biên giới Tây Nam liên tiếp xuất hiện những dấu hiệu bất ổn. Ban đầu là những vụ xâm nhập nhỏ lẻ. Rồi những cuộc tập kích có vũ trang ngày một nhiều hơn. Những bản tin từ chiến trường gửi về khiến ai cũng lo lắng.

Nguyễn Thế Vũ và các đồng đội của tôi vẫn ở lại đơn vị.

Khoảng giữa năm 1976, đơn vị cơ động về căn cứ pháo binh tại Rạch Giá để tiếp tục huấn luyện. Ngoài các nội dung chuyên môn, anh em còn luyện tập bắn các mục tiêu ven biển, cơ động ban đêm và sẵn sàng chiến đấu trong mọi tình huống.

Không ai ngờ rằng những bài huấn luyện ấy lại nhanh chóng trở thành hiện thực.

Năm 1977, tình hình biên giới Tây Nam trở nên đặc biệt căng thẳng. Quân Khmer Đỏ liên tiếp tổ chức các cuộc tiến công vào lãnh thổ Việt Nam. Nhiều làng mạc ở An Giang, Kiên Giang, Đồng Tháp bị tập kích. Đồng bào vô tội bị sát hại, nhà cửa bị đốt phá, hàng chục vạn người phải sơ tán khỏi vùng biên giới.

Mỗi lần đọc báo hay nghe đài, tôi lại nghĩ đến Vũ.

Không biết lúc này đơn vị của anh đang ở đâu.

Có còn bình yên như những ngày ở Chi Lăng không?

Có ai trong số những đồng đội năm ấy đã ngã xuống?

Những câu hỏi ấy cứ theo tôi suốt nhiều năm, nhưng không có lời giải đáp.

Trong khi đó, Nguyễn Thế Vũ vẫn tiếp tục trưởng thành trong quân ngũ. Anh được đơn vị cử đi đào tạo sĩ quan. Sau khi tốt nghiệp, anh trở về đơn vị với cương vị Đại đội phó, mang quân hàm Trung úy.

Đó là niềm vui lớn đối với một người lính đã trưởng thành từ chiến trường.

Nhưng cũng đồng nghĩa với việc trách nhiệm trên vai anh nặng nề hơn.

Cuối năm 1978, chiến tranh biên giới Tây Nam bước vào giai đoạn quyết liệt. Tập đoàn Pôn Pốt huy động lực lượng lớn tiến công trên toàn tuyến biên giới. Nhiều địa phương của Việt Nam bị lấn chiếm, đặc biệt là khu vực Bảy Núi, Hà Tiên, Hồng Ngự và Tây Ninh.

Trước tình hình đó, Quân đội nhân dân Việt Nam buộc phải mở cuộc phản công để bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và tính mạng của nhân dân vùng biên.

Trong đội hình Sư đoàn 4, Quân khu 9, Nguyễn Thế Vũ cùng đồng đội lại bước vào một cuộc chiến mới.

Lần này, mục tiêu không chỉ là bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc mà còn giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi thảm họa diệt chủng do chế độ Pôn Pốt gây ra.

Đơn vị của Vũ vượt qua tuyến biên giới, tiến công theo hướng Siem Reap. Những người lính từng góp phần làm nên mùa xuân đại thắng năm 1975 lại tiếp tục hành quân trên chính những con đường mà ba năm trước chúng tôi đã đi qua.

Chỉ khác một điều.

Ba năm trước, chúng tôi hành quân với khát vọng giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.

Ba năm sau, họ lại lên đường để bảo vệ hòa bình vừa giành được và thực hiện nghĩa vụ quốc tế cao cả đối với nhân dân Campuchia.

Khi biết được hành trình ấy của Vũ sau này, tôi càng thêm khâm phục người đồng đội năm xưa.

Anh đã có mặt trong hai cuộc chiến lớn của dân tộc: Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử mùa Xuân năm 1975 và cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam, góp phần cùng quân tình nguyện Việt Nam giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi chế độ diệt chủng.

Đó là niềm vinh dự không chỉ của riêng Nguyễn Thế Vũ, mà còn là niềm tự hào của những người lính Quân đội nhân dân Việt Nam – những người luôn sẵn sàng lên đường khi Tổ quốc gọi tên.

Mỗi lần nhớ về Vũ, tôi lại nhớ đến buổi sáng chia tay ở Chi Lăng.

Lúc ấy, chúng tôi chỉ nghĩ đến ngày gặp lại.

Không ai biết rằng phía trước anh còn một cuộc chiến khốc liệt nữa đang chờ đợi.

Chương 10- BA MƯƠI SÁU NĂM ĐI TÌM ĐỒNG ĐỘI

Buổi sáng ngày 2 tháng 4 năm 1976.

Chiếc xe chở tôi rời căn cứ Chi Lăng, từ từ lăn bánh trên con đường đất đỏ của vùng Bảy Núi.

Tôi ngoái nhìn lại.

Nguyễn Thế Vũ vẫn đứng trước cổng doanh trại.

Anh giơ cao cánh tay vẫy chào.

Tôi cũng đưa tay đáp lại.

Chiếc xe đi xa dần.

Hình bóng người đồng đội nhỏ dần rồi khuất hẳn sau hàng cây.

Không ai trong chúng tôi nghĩ rằng, cuộc chia tay ấy sẽ kéo dài tới ba mươi sáu năm.

 Trở về miền Bắc, tôi được an dưỡng, rồi tiếp tục học tập và công tác.

Cuộc sống bước sang một chặng đường mới.

Đất nước thống nhất, nhân dân bắt tay vào công cuộc xây dựng lại quê hương sau chiến tranh.

Bản thân tôi cũng như bao người lính khác, trở về với cuộc sống đời thường.

Lập gia đình.

Nuôi dạy con cái.

Lao động và cống hiến.

Nhưng có một điều chưa bao giờ thay đổi.

Đó là nỗi nhớ về những năm tháng quân ngũ.

Mỗi khi tháng Tư về, lòng tôi lại nhớ đến đơn vị cũ.

Nhớ Trảng Bàng.

Nhớ Kampot.

Nhớ Cần Thơ.

Nhớ căn cứ Chi Lăng.

Và nhớ người đồng đội Nguyễn Thế Vũ.

Nhiều lần tôi tự hỏi: "Không biết Vũ bây giờ ở đâu?"

"Có còn trong quân ngũ không?"

"Có bình yên trở về sau cuộc chiến biên giới Tây Nam không?"

Không có địa chỉ.

Không có số điện thoại.

Ngày ấy, khi chia tay, chúng tôi chỉ kịp biết quê của nhau rất sơ sài.

Tôi chỉ nhớ Vũ từng nói: Quê mình ở Xích Thổ.

Chỉ vậy thôi.

Giữa biển người mênh mông của đất nước, chừng ấy thông tin gần như không đủ để tìm một con người.

Năm tháng cứ lặng lẽ trôi.

Mười năm.

Hai mươi năm.

Rồi ba mươi năm.

Nhiều đồng đội đã tìm được nhau qua các cuộc gặp mặt cựu chiến binh.

Có người đã mãi mãi không còn.

Có người mang trên mình những vết thương chiến tranh.

Còn tôi vẫn luôn hy vọng một ngày nào đó sẽ gặp lại Vũ.

Hy vọng ấy chưa bao giờ tắt.

Đầu năm 2012, nhờ sự giúp đỡ của bạn bè, đồng đội và những người quen, tôi lần theo từng manh mối ít ỏi.

Từ cái tên "Xích Thổ", tôi biết đó là một xã thuộc huyện Nho Quan, tỉnh Ninh Bình.

Tôi tiếp tục dò hỏi.

Rồi một ngày, tin vui đến.

Có người báo rằng Nguyễn Thế Vũ hiện đang sinh sống tại thôn 1, xã Đức Thành, xã Xích Thổ, huyện Nho Quan.

Tôi gần như không tin vào tai mình.

Ba mươi sáu năm.

Cuối cùng cũng có tin.

Ngày 29 tháng 4 năm 2012, tôi lên đường.

Con đường về Nho Quan hôm ấy đối với tôi vừa quen vừa lạ.

Quen vì đó là vùng quê của người đồng đội mà tôi đã nhắc đến suốt mấy chục năm.

Lạ vì đây là lần đầu tiên tôi đặt chân đến.

Khi xe dừng trước ngôi nhà nhỏ, tim tôi bỗng đập nhanh.

Một người đàn ông bước ra.

Mái tóc đã bạc.

Khuôn mặt hằn những dấu vết của thời gian.

Nhưng ánh mắt ấy...

Nụ cười ấy...

Tôi nhận ra ngay.

Đó chính là Nguyễn Thế Vũ.

Anh cũng nhận ra tôi.

Không cần ai giới thiệu.

Hai chúng tôi bước thật nhanh về phía nhau.

Những bàn tay siết chặt.

Rồi ôm lấy nhau.

Rất lâu.

Không ai nói được lời nào.

Ba mươi sáu năm xa cách.

Bao kỷ niệm tưởng đã ngủ yên bỗng ùa về như mới hôm qua.

Trong căn nhà nhỏ, chúng tôi nhắc lại từng người đồng đội.

Nhắc lại những ngày hành quân trên đất Campuchia.

Những đêm mắc võng giữa rừng.

Những khẩu cối 120 milimét nặng trĩu trên vai.

Những ngày tháng Tư lịch sử.

Rồi buổi sáng chia tay ở Chi Lăng.

Mỗi câu chuyện được kể lại đều làm sống dậy một phần tuổi trẻ.

Vũ kể cho tôi nghe về những năm tiếp tục ở lại quân đội.

Về những trận chiến ác liệt nơi biên giới Tây Nam.

Về những ngày cùng đơn vị tiến sang Campuchia.

Tôi lặng người nghe.

Lại thêm một lần cảm nhận rằng hòa bình hôm nay đã phải đổi bằng biết bao gian khổ và hy sinh.

Ngày hôm ấy, chúng tôi chụp với nhau vài tấm ảnh kỷ niệm.

Mái tóc đã bạc.

Khuôn mặt đã nhiều nếp nhăn.

Nhưng tình đồng đội thì vẫn nguyên vẹn như buổi đầu gặp nhau ở trên đường hành quân trên đất Miên, ở  Trảng Bàng; ở Cần Thơ, ở căn cứ Chi Lăng  năm nào.

Chúng tôi hẹn sẽ còn gặp lại.

Không phải đợi thêm ba mươi sáu năm nữa.

Mà sẽ gặp nhau trong những ngày họp mặt đồng đội, trong mỗi dịp tháng Tư về và trong những câu chuyện kể cho con cháu nghe về một thời tuổi trẻ đã hiến dâng cho Tổ quốc.

Ngày chia tay lần thứ hai, Vũ  ngoái nhìn theo Tôi.

Bất giác nhớ đến buổi sáng 2 tháng 4 năm 1976.

Chỉ khác một điều.

Lần này, chúng tôi đều biết rằng mình sẽ còn gặp lại.

Bởi chiến tranh đã lùi xa.

Chỉ còn tình đồng đội là ở lại mãi với thời gian.

CHƯƠNG KẾT- NHỚ MÃI MỘT THỜI HOA LỬA?

Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ.

Những cánh rừng Trảng Bàng, những con đường mòn trên đất Campuchia, căn cứ Bình Thủy, Chi Lăng, Bảy Núi... giờ đây có nơi đã đổi thay đến mức nếu trở lại, có lẽ tôi cũng khó nhận ra. Những hố bom năm nào đã phủ đầy màu xanh của cây lá. Những vùng đất từng ngập khói lửa nay đã trở thành làng quê trù phú, những cánh đồng lúa bạt ngàn và những khu phố đông vui.

Đất nước đã thay da đổi thịt.

Đó là điều mà thế hệ chúng tôi luôn mong ước trong những năm tháng cầm súng.

Mỗi dịp tháng Tư trở về, tôi lại nhớ đến những người đồng đội.

Có người đã trở về với gia đình.

Có người tiếp tục phục vụ trong quân đội.

Có người thành đạt trên những lĩnh vực khác nhau.

Nhưng cũng có biết bao người đã mãi mãi nằm lại trên những chiến trường mà tuổi hai mươi của họ chưa kịp đi hết.

Các anh đã dừng lại ở tuổi thanh xuân.

Còn chúng tôi được sống đến hôm nay là mang theo cả phần tuổi trẻ của những người đã ngã xuống.

Mỗi lần thắp một nén hương trước nghĩa trang liệt sĩ hay trước bàn thờ đồng đội, trong lòng tôi luôn thầm nhủ:

"Các anh yên nghỉ nhé. Đất nước mà các anh đã hy sinh để gìn giữ hôm nay đang từng ngày phát triển. Nhân dân đang sống trong hòa bình. Non sông đã liền một dải."

Đó có lẽ là niềm an ủi lớn nhất đối với những người còn sống.

Tôi cũng thường nhớ đến Nguyễn Thế Vũ.

Người đồng đội đã cùng tôi hành quân trên đất Campuchia mùa xuân năm 1975. Chúng tôi chia tay nhau trong buổi sáng tháng Tư năm 1976 mà không biết phải đợi đến ba mươi sáu năm sau mới gặp lại.

Cuộc hội ngộ ấy giúp tôi hiểu rằng thời gian có thể làm mái tóc bạc đi, có thể in thêm những nếp nhăn trên gương mặt, nhưng không bao giờ làm phai nhạt nghĩa tình đồng đội.

Đó là thứ tình cảm được tôi luyện bằng gian khổ, bằng hiểm nguy và bằng cả những tháng năm cùng nhau đối mặt với sự sống và cái chết.

Có người hỏi tôi: "Nếu được sống lại tuổi hai mươi, bác có chọn con đường ấy nữa không?"

Tôi thường mỉm cười.

Bởi tôi hiểu rằng mỗi thế hệ đều có sứ mệnh của mình.

Thế hệ chúng tôi sinh ra trong chiến tranh.

Khi Tổ quốc cần, chúng tôi lên đường.

Đó không phải là sự lựa chọn của riêng ai, mà là Nghĩa vụ của những người con đối với đất nước.

Chúng tôi không coi mình là những người hùng.

Chúng tôi chỉ là những người lính bình thường.

Biết yêu quê hương.

Biết thương đồng đội.

Biết đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên lợi ích của bản thân.

Nếu cuốn hồi ký này còn có điều gì đáng quý, thì đó không phải là câu chuyện của riêng tôi.

Đây là câu chuyện của cả một thế hệ.

Một thế hệ đã gác lại những ước mơ riêng để khoác ba lô lên đường.

Có người trở về.

Có người nằm lại.

Nhưng tất cả đều đã góp phần viết nên trang sử hào hùng của dân tộc Việt Nam.

Hôm nay, khi ngồi viết lại những dòng hồi ký này, tôi không mong nói nhiều về chiến công của bản thân.

Điều tôi mong nhất là các con, các cháu và những thế hệ mai sau hiểu rằng:

Hòa bình không phải là điều tự nhiên mà có.

Độc lập và thống nhất của Tổ quốc đã được đánh đổi bằng biết bao máu xương, nước mắt và tuổi thanh xuân của nhiều thế hệ người Việt Nam.

Xin hãy biết trân trọng những gì chúng ta đang có.

Hãy sống tử tế.

Sống có trách nhiệm với gia đình, với cộng đồng và với đất nước.

Hãy gìn giữ hòa bình như gìn giữ chính cuộc sống của mình.

Đó cũng là cách thiết thực nhất để tri ân những người đã ngã xuống.

Khép lại những trang hồi ký này, trong tâm trí tôi vẫn hiện lên hình ảnh của những người lính năm xưa.

Những chàng trai tuổi đôi mươi với ba lô trên vai, khẩu súng trong tay, lặng lẽ bước đi giữa rừng đêm, mang theo một niềm tin mãnh liệt vào ngày đất nước thống nhất.

Nhiều người trong số họ đã không trở về.

Nhưng chính họ đã hóa thành một phần của non sông.

Để hôm nay, trên dải đất hình chữ S thân yêu, những mùa xuân vẫn nối tiếp mùa xuân.

Và lá cờ đỏ sao vàng vẫn tung bay trên bầu trời của một nước Việt Nam độc lập, thống nhất, hòa bình và phát triển.

Xin được kính cẩn nghiêng mình trước anh linh các Anh hùng liệt sĩ, trước những đồng đội đã hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc.

Xin tri ân những người mẹ, người cha, những người vợ đã lặng thầm hy sinh phía sau chiến tranh.

Và xin gửi đến thế hệ hôm nay một niềm tin: Dù thời gian có trôi qua bao lâu, tinh thần yêu nước, ý chí quật cường và tình đồng chí, đồng đội của người lính Cụ Hồ sẽ mãi mãi là ngọn lửa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Khép lại cuốn hồi ký, tôi chỉ mong được nói một điều giản dị: Tôi tự hào vì trong những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ, mình đã được đứng trong hàng ngũ Quân đội nhân dân Việt Nam, được góp một phần nhỏ bé vào thắng lợi của dân tộc và được sống, chiến đấu bên những người đồng đội mà tôi sẽ mãi mãi không bao giờ quên.

        Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức về một thời hoa lửa thì không bao giờ phai nhạt. Những người đồng đội đã ngã xuống vẫn sống mãi trong trái tim những người còn ở lại. Còn tôi, mỗi khi tháng Tư trở về, lại bồi hồi nhớ về một thời tuổi trẻ đã hiến dâng cho Tổ quốc. Một thời gian khổ mà vinh quang. Một thời không thể nào quên. Một thời... hoa lửa./.