Lời nói đầu
Chiến
tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ. Những cánh rừng năm xưa đã xanh trở lại, những
dòng sông vẫn lặng lẽ chảy qua bao miền quê, còn những người lính của một thời
bom đạn nay phần lớn đều đã bước vào tuổi xế chiều. Có người đã đi xa mãi mãi,
có người vẫn còn mang trong mình những vết thương của chiến tranh, và cũng có
những người bình dị trở về với cuộc sống đời thường, lặng lẽ góp sức xây dựng
quê hương.
Tôi là một người lính như thế.
Cuộc đời quân ngũ của tôi không quá
dài, nhưng lại đi qua những chặng đường đặc biệt của lịch sử dân tộc. Tôi may
mắn được tham gia những ngày cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ, được góp một
phần nhỏ bé trong Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, chứng kiến thời khắc đất nước
thống nhất, rồi tiếp tục phục vụ trên chiến trường Tây Nam, sau đó trở về miền
Bắc học tập và có hơn ba mươi năm công tác tại vùng cao biên giới Hoàng Su Phì, tỉnh Hà
Giang (trong đó hơn 10 năm phục vụ chiến đấu bảo vệ
biên giới huyên Hoàng Su Phì).
Nhiều người từng hỏi vì sao đến bây
giờ tôi mới viết hồi ký.
Có lẽ bởi ký ức chiến tranh không
phải lúc nào cũng dễ kể. Có những chuyện chỉ cần nhắm mắt lại là hiện về nguyên
vẹn. Có những gương mặt đồng đội đã hơn nửa thế kỷ vẫn không thể nào quên.
Nhưng cũng có những ký ức phải mất rất nhiều năm mới đủ bình tĩnh để viết ra.
Tôi viết những trang hồi ký này
không phải để nói về bản thân mình, cũng không nhằm kể lại những thành tích đã
đạt được. Tôi chỉ mong ghi lại những gì mình đã chứng kiến, đã trải qua và đã
sống cùng đồng đội trong những năm tháng chiến tranh cũng như trong thời bình.
Đó là lời tri ân đối với những người đã ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, là
sự biết ơn đối với Đảng, Quân đội và Nhân dân đã nuôi dưỡng, rèn luyện tôi nên
người.
Trong ký ức của tôi, chiến tranh không
chỉ có tiếng súng và bom đạn. Chiến tranh còn có tình đồng đội keo sơn, có
những bức thư chuyền tay nhau đọc dưới ánh đèn dầu, có bát cơm sẻ nửa, có điếu
thuốc chia đôi, có những cuộc hành quân xuyên rừng mang trên vai khẩu pháo nặng
hàng trăm kilôgam, và có cả những giọt nước mắt ngày gặp lại đồng đội sau ba
mươi sáu năm xa cách.
Chiến tranh đã kết thúc, nhưng những
giá trị mà người lính học được từ chiến tranh thì còn theo suốt cuộc đời: lòng
yêu nước, tinh thần trách nhiệm, ý chí vượt qua gian khó và niềm tin vào con
người.
Sau khi rời quân ngũ, tôi tiếp tục
bước vào một mặt trận khác – mặt trận xây dựng quê hương. Trên vùng đất biên
giới Hoàng Su Phì, tôi cùng đồng nghiệp và Nhân dân mở đường, dựng trường, góp
phần đưa những con đường ô tô đến với các bản làng xa xôi. Mỗi chặng đường hoàn
thành đều làm tôi nhớ đến những ngày hành quân năm cũ. Chỉ khác rằng, ngày
trước mở đường để hành quân đánh giặc, còn hôm nay mở đường để đồng bào đi lại,
phát triển kinh tế và xây dựng cuộc sống ấm no.
Nếu những trang hồi ký này giúp con
cháu hiểu thêm về một thời cha anh đã sống và chiến đấu; nếu giúp những người
trẻ hôm nay thêm yêu hòa bình, biết trân trọng độc lập, tự do mà biết bao thế
hệ đã đổi bằng máu xương, thì đó là niềm hạnh phúc lớn nhất đối với tôi.
Xin được kính cẩn nghiêng mình tưởng
nhớ các anh hùng liệt sĩ, những đồng đội đã mãi mãi nằm lại trên khắp các chiến
trường của Tổ quốc.
Xin được trân trọng gửi cuốn hồi ký
này đến gia đình, đồng đội, bạn bè và tất cả những ai luôn dành tình cảm cho
người lính Cụ Hồ.
Tác giả Ngô Lê Lợi
PHẦN I- TUỔI HAI MƯƠI RA TRẬN
Chương
1- TIẾNG GỌI LÊN ĐƯỜNG
Đời người, ai cũng có một thời để
nhớ.
Có người nhớ về mái trường, có người
nhớ mối tình đầu, có người nhớ những năm tháng lập nghiệp đầy gian khó. Còn với
tôi, ký ức sâu đậm nhất của tuổi thanh xuân là những năm tháng khoác trên mình
bộ quân phục màu xanh, mang theo chiếc ba lô người lính, rời quê hương lên
đường bảo vệ Tổ quốc.
Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua kể từ mùa
xuân lịch sử năm 1975. Thời gian đủ dài để những mái đầu xanh ngày nào nay đều
đã bạc trắng. Nhiều đồng đội của tôi đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Những
người còn sống cũng đã bước qua tuổi "thất thập cổ lai hy". Thế
nhưng, mỗi khi tháng Tư trở về, trong tôi lại hiện lên nguyên vẹn hình ảnh của
một thời tuổi trẻ đầy lý tưởng, gian khổ nhưng cũng vô cùng đẹp đẽ.
Đó là tuổi hai mươi của một thế hệ
sẵn sàng gác lại những ước mơ riêng để lên đường theo tiếng gọi của non sông.
Ngày ấy, chúng tôi không ai nghĩ
mình là anh hùng. Chúng tôi chỉ là những chàng trai bình thường, mang trong tim
lòng yêu nước và niềm tin mãnh liệt rằng đất nước nhất định sẽ thống nhất, Bắc
– Nam nhất định sẽ sum họp một nhà.
Chiến tranh là mất mát.
Điều đó chúng tôi hiểu.
Mỗi cuộc hành quân đều có thể là
chuyến đi không trở lại. Mỗi trận đánh đều có thể phải trả giá bằng máu và nước
mắt. Nhưng không ai chùn bước.
Bởi phía sau lưng người lính là quê
hương, là cha mẹ, là anh em, là những người thân yêu đang mong chờ ngày hòa
bình.
Những năm tháng trong quân ngũ đã
dạy tôi nhiều điều mà suốt cuộc đời sau này không bao giờ quên được. Đó là tinh
thần kỷ luật, ý chí vượt qua gian khổ và trên hết là tình đồng chí, đồng đội.
Ở chiến trường, chúng tôi sống với
nhau như anh em ruột thịt.
Một bi đông nước cùng nhau uống.
Một điếu thuốc cùng nhau hút.
Một lá thư của gia đình cũng chuyền
tay nhau đọc.
Một bát cơm có khi sẻ làm hai.
Khi hành quân, người khỏe mang giúp
ba lô cho người yếu. Khi chiến đấu, ai cũng sẵn sàng nhận phần khó khăn về mình.
Còn khi có đồng đội hy sinh, nỗi đau ấy không của riêng ai mà là của cả đơn vị.
Có lẽ chính những năm tháng ấy đã
tạo nên phẩm chất cao đẹp của người lính Cụ Hồ.
Cuộc đời quân ngũ của tôi gắn với
nhiều dấu mốc quan trọng của lịch sử đất nước. Tôi được biên chế vào đơn vị
pháo binh, tham gia những ngày cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu
nước, góp mặt trong đội hình tiến về giải phóng miền Tây Nam Bộ, tiếp quản
thành phố Cần Thơ sau ngày toàn thắng. Sau đó, tôi tiếp tục cùng đơn vị làm
nhiệm vụ bảo vệ biên giới Tây Nam, rồi trở về miền Bắc học tập trước khi có hơn
ba mươi năm công tác trên vùng đất biên cương Hoàng Su Phì của tỉnh Hà Giang.
Mỗi chặng đường đều để lại trong tôi
những kỷ niệm không thể nào quên.
Có những người đồng đội chỉ gặp nhau
vài tháng nhưng nhớ suốt một đời.
Có những địa danh nghe qua tưởng
bình thường, nhưng mỗi lần nhắc đến lòng tôi lại bồi hồi: Trảng Bàng, Kampot,
Cần Thơ, Bình Thủy, Chi Lăng, Bảy Núi, Hoàng Su Phì...
Đặc biệt, có một người đồng đội mà
tôi luôn nhớ mãi. Đó là Nguyễn Thế Vũ.
Chúng tôi cùng hành quân, cùng chia
sẻ những bữa cơm giữa rừng, cùng thức trắng trong những đêm gác và cùng mơ về
ngày đất nước hòa bình. Thế rồi, sáng sớm ngày 2 tháng 4 năm 1976, tại căn cứ
Thiết giáp Chi Lăng, chúng tôi chia tay nhau. Khi ấy, không ai ngờ rằng cuộc
chia tay ấy lại kéo dài đến ba mươi sáu năm.
Ba mươi sáu năm – một quãng thời
gian đủ để một đứa trẻ lớn lên thành người trưởng thành, đủ để mái tóc xanh hóa
bạc, nhưng không đủ để làm phai nhạt tình đồng đội.
Có lẽ cũng chính vì cuộc gặp lại sau
ba mươi sáu năm ấy mà tôi quyết định viết những trang hồi ký này.
Tôi muốn kể lại một câu chuyện có
thật.
Câu chuyện về một thế hệ đã sống hết
mình cho Tổ quốc.
Câu chuyện về những người lính bình
dị đã góp phần làm nên những mùa xuân lịch sử.
Và trên hết, đó là câu chuyện về
tình đồng đội – thứ tình cảm thiêng liêng đã theo tôi suốt cuộc đời, từ những
năm tháng chiến tranh cho đến tận hôm nay.
Hành trình ấy bắt đầu vào những ngày
đầu năm 1975, khi tôi được điều động về chiến trường miền Đông Nam Bộ, nhận
nhiệm vụ tại một đơn vị pháo binh. Từ đó, cuộc đời người lính của tôi bước sang
một chặng đường mới – chặng đường dẫn đến mùa xuân đại thắng của dân tộc.
Chương 2-ĐẾN VỚI ĐOÀN PHÁO BINH 75
Cuối tháng Giêng năm 1975.
Những cơn gió mùa khô thổi hun hút
trên vùng đất Trảng Bàng, Tây Ninh. Chiến trường miền Đông Nam Bộ lúc ấy đang
nóng lên từng ngày. Không khí của một trận quyết chiến chiến lược đã hiện rõ
trong từng mệnh lệnh, từng cuộc hành quân và trong ánh mắt của mỗi người lính.
Đúng vào thời điểm ấy, tôi được biên
chế về Trung đội Trinh sát pháo binh thuộc Đoàn Pháo binh 75 Biên Hòa.
Đó là một đơn vị pháo binh chủ lực
đang làm nhiệm vụ trên chiến trường miền Đông Nam Bộ. Đối với tôi, mọi thứ đều
còn mới mẻ. Những gương mặt đồng đội mới, những người chỉ huy mới, những quy
định mới... nhưng chỉ sau vài ngày, tất cả đã trở nên thân thuộc như một gia
đình.
Đầu tháng 2 năm 1975, theo yêu cầu
của Bộ Tư lệnh Miền, đơn vị được tăng cường lực lượng và một số khẩu cối 120 mm
mang vác để phối thuộc với Tiểu đoàn Pháo binh D23.11 thuộc Quân khu 9.
Ngày nhận lệnh hành quân, ai cũng
hiểu rằng giờ quyết chiến đã rất gần.
Không ai nói ra, nhưng trong lòng
mỗi người đều có chung một suy nghĩ:
Ngày thống nhất đất nước không còn
xa nữa.
Từ Tây Ninh, đoàn quân bắt đầu cuộc
hành quân xuyên qua đất Campuchia.
Những khẩu pháo cối 120 mm được tháo
rời thành nhiều bộ phận: nòng pháo, bàn đế, chân đế cùng cơ số đạn. Tất cả đều
được bộ đội thay nhau gùi trên vai.
Đó là những khối sắt nặng trĩu.
Con đường hành quân lại gập ghềnh,
khi băng rừng, lúc vượt suối, có đoạn phải men theo những con đường mòn chỉ vừa
một người đi.
Ban ngày, đơn vị dừng quân nghỉ
ngơi, ngụy trang kín đáo để giữ bí mật.
Đêm xuống mới tiếp tục hành quân.
Có những hôm đi suốt từ chập tối đến
gần sáng.
Đôi vai ai cũng hằn đỏ vì quai đeo.
Bàn chân rộp lên vì đi quá nhiều.
Nhưng không một ai kêu ca.
Bởi tất cả đều hiểu rằng, khẩu pháo
mình đang mang trên vai sẽ góp phần mở đường cho bộ binh tiến lên trong trận
đánh cuối cùng.
Trong đoàn quân hôm ấy, tôi quen một
người bạn mới.
Đó là Nguyễn Thế Vũ.
Vũ được biên chế ở Tiểu đội Thông
tin, còn tôi thuộc Tiểu đội Trinh sát của Trung đội 3, Đại đội 2.
Trong pháo binh, thông tin là
"tai", còn trinh sát là "mắt".
Muốn bắn trúng mục tiêu thì phải có
thông tin thông suốt và trinh sát chính xác.
Chúng tôi vì thế thường xuyên đi
cùng nhau trong các đợt huấn luyện và hành quân.
Vũ là người ít nói.
Giọng nói nhỏ nhẹ.
Lúc rảnh rỗi, hai anh em thường ngồi
tựa lưng vào ba lô kể chuyện quê hương.
Một lần, Vũ cười rồi bảo:
- Quê mình ở Ba Hàng Cây, xã Xích Thổ.
Chỉ nói có vậy.
Tôi cũng không hỏi thêm.
Ngày ấy, giữa chiến tranh, chẳng ai
nghĩ sẽ có ngày mình tìm về tận quê nhau.
Điều quan trọng nhất là sáng mai cả
hai còn được cùng hành quân.
Còn được nhìn thấy nhau.
Thế là đủ.
Tiểu đội trưởng của tôi là anh Vũ
Đình Đảng, quê ở Ý Yên, Nam Định.
Anh là người từng trải, nghiêm khắc
trong huấn luyện nhưng rất thương chiến sĩ.
Những lúc nghỉ chân, anh luôn nhắc:
- Cố giữ sức. Chặng đường phía trước còn dài lắm.
Lời nhắc ấy đến hôm nay tôi vẫn còn
nhớ.
Đoàn quân cứ lặng lẽ tiến về phía
trước.
Không ai biết chính xác mình đã đi
bao nhiêu ngày.
Chỉ nhớ rằng, hết cánh rừng này lại
đến cánh rừng khác.
Hết con đường đất đỏ lại sang những
cánh đồng khô cháy của mùa nắng.
Có những đêm ngẩng đầu nhìn bầu trời
đầy sao, tôi chợt nhớ quê nhà da diết.
Không biết giờ này cha mẹ có khỏe
không.
Các em có còn thức học bài dưới ngọn
đèn dầu?
Những suy nghĩ ấy chỉ thoáng qua.
Rồi sáng hôm sau, tiếng còi tập hợp
lại vang lên.
Cuộc hành quân tiếp tục.
Không ai biết rằng, con đường đang
đi sẽ đưa chúng tôi đến những ngày lịch sử của dân tộc.
Cũng không ai ngờ rằng, trong đoàn
quân ấy có những người sẽ mãi mãi không trở về, còn những người còn sống sẽ
mang theo ký ức ấy suốt cả cuộc đời.
Chương 3- NHỮNG BƯỚC CHÂN TRÊN ĐẤT CAMPUCHIA
Cuộc hành quân của chúng tôi kéo dài
gần một tháng.
Đó là quãng đường hơn năm trăm
kilômét, phần lớn đi bộ xuyên qua đất Campuchia. Ban ngày, đơn vị dừng lại nghỉ
ngơi, ngụy trang kín đáo giữa những cánh rừng thưa hoặc những lùm cây ven
đường. Khi màn đêm buông xuống, đoàn quân lại lặng lẽ lên đường.
Những bước chân nối tiếp nhau trong
im lặng.
Không tiếng cười nói.
Không ánh lửa.
Chỉ có tiếng dép cao su lạo xạo trên
mặt đất khô và tiếng ba lô va nhẹ vào nhau trong bóng tối.
Ai cũng hiểu rằng giữ bí mật là mệnh
lệnh sống còn.
Mỗi chiến sĩ đều mang trên vai một
phần của khẩu cối 120 mm. Người vác nòng pháo, người mang chân đế, người mang
bàn đế, người mang cơ số đạn. Những khối thép nặng trĩu ấy hằn sâu lên đôi vai
còn rất trẻ.
Có lúc vai đau đến tê dại.
Đổi vai.
Lại bước tiếp.
Không ai than phiền.
Bởi tất cả đều biết, phía trước là
trận đánh cuối cùng của cuộc chiến.
Cuối tháng 2 năm 1975, đơn vị đến
khu vực tập kết thuộc tỉnh Kampot của Campuchia. Đó là một căn cứ tạm giữa
rừng, cách biên giới Việt Nam không xa. Chúng tôi không biết chính xác còn bao
nhiêu kilômét nữa mới về đến Tổ quốc, chỉ biết rằng từ đây nhiệm vụ sẽ nặng nề
hơn.
Ban ngày, Trung đội 3 tổ chức huấn
luyện.
Tiểu đội Thông tin luyện kéo dây,
bảo đảm thông tin liên lạc.
Tiểu đội Trinh sát của chúng tôi học
quan sát địa hình, xác định mục tiêu, đo cự ly, tính phần tử bắn và phối hợp
với các khẩu đội pháo.
Trong pháo binh, người trinh sát
phải đi trước.
Phải nhìn thấy mục tiêu trước.
Và đôi khi cũng là người đối mặt với
hiểm nguy đầu tiên.
Theo chỉ thị của cấp trên, mọi hoạt
động đều đặt trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu cao. Chúng tôi chỉ được đi
quanh những "phum" của người Khmer gần nơi đóng quân để tìm hiểu địa
hình. Nếu phải đi xa hơn, mỗi tổ có từ hai đến ba người, mang theo súng AK, đủ
cơ số đạn và lựu đạn.
Lúc ấy, đơn vị đã được phổ biến rằng
lực lượng Khmer Đỏ có nhiều biểu hiện bất thường. Vì vậy, mọi người luôn nêu
cao tinh thần cảnh giác.
Nhưng giữa những ngày chuẩn bị cho
chiến dịch, chúng tôi cũng cảm nhận được tình cảm chân chất của người dân
Campuchia. Nhiều gia đình sống quanh khu vực đóng quân tuy cuộc sống còn rất
khó khăn, nhưng mỗi khi gặp bộ đội Việt Nam đều mỉm cười chào hỏi. Có người
mang cho vài trái dừa, có người biếu nải chuối hay ít khoai sắn. Chúng tôi đáp
lại bằng sự tôn trọng, giữ nghiêm kỷ luật và không làm ảnh hưởng đến cuộc sống
của bà con.
Chiến tranh khiến con người ở hai
đất nước gặp nhau trong hoàn cảnh đặc biệt. Không cần nhiều lời, chỉ một nụ
cười hay một cái gật đầu cũng đủ để hiểu nhau.
Buổi tối là khoảng thời gian hiếm
hoi được nghỉ ngơi.
Sau bữa cơm vội, anh em thường ngồi
thành từng nhóm nhỏ.
Người vá lại chiếc áo đã sờn vai.
Người lau khẩu súng.
Người tranh thủ viết vài dòng nhật
ký.
Có người lấy trong ba lô bức thư cũ
của gia đình ra đọc đi đọc lại.
Còn tôi và Nguyễn Thế Vũ thường ngồi
cạnh nhau.
Câu chuyện của chúng tôi chẳng có gì
lớn lao.
Đôi khi chỉ là chuyện quê hương.
Chuyện cha mẹ.
Chuyện mùa lúa.
Chuyện con sông trước nhà.
Vũ vẫn ít nói như mọi khi.
Nhưng mỗi lần nhắc đến quê, ánh mắt
anh lại sáng lên.
Có lẽ ai cũng vậy.
Dù đi xa đến đâu, trong lòng người
lính vẫn luôn có một khoảng dành cho quê hương.
Những ngày cuối tháng Ba năm 1975,
không khí trong đơn vị bắt đầu thay đổi.
Các cuộc họp diễn ra nhiều hơn.
Việc huấn luyện khẩn trương hơn.
Đạn dược được kiểm tra từng viên.
Pháo được bảo dưỡng kỹ lưỡng.
Tất cả đều hiểu một thời khắc rất
quan trọng đang đến gần.
Không ai nói ra, nhưng ai cũng tin
rằng ngày toàn thắng không còn xa nữa.
Đêm cuối cùng ở Kampot, tôi nằm trên
chiếc võng mắc giữa hai thân cây, nhìn lên bầu trời đầy sao.
Rừng đêm yên tĩnh lạ thường.
Tôi nghĩ đến quê nhà.
Nghĩ đến cha mẹ.
Nghĩ đến những người thân đang mong
ngày đất nước hòa bình.
Rồi tôi lại nghĩ đến đồng đội đang
nằm quanh mình.
Ngày mai, chúng tôi sẽ tiếp tục hành
quân.
Không ai biết phía trước sẽ còn bao
nhiêu gian khổ.
Nhưng tất cả đều mang trong tim một
niềm tin mãnh liệt:
Mùa xuân thống nhất của dân tộc đã ở
rất gần.
Chương 4- TRƯỚC GIỜ QUYẾT CHIẾN
Đầu tháng Tư năm 1975.
Mùa khô trên đất Campuchia vẫn gay
gắt. Những cánh rừng thưa ở tỉnh Kampot ngập trong nắng. Ban ngày, cái nóng hắt
lên từ mặt đất khiến ai cũng mồ hôi nhễ nhại. Đêm xuống, không khí dịu hơn,
nhưng doanh trại vẫn sáng đèn vì những cuộc họp và các đợt luyện tập cuối cùng.
Chúng tôi cảm nhận rất rõ rằng giờ
phút quyết định của cuộc chiến đã đến.
Không khí trong đơn vị khác hẳn
những ngày đầu hành quân.
Mọi công việc đều khẩn trương.
Các khẩu cối 120 mm được tháo ra,
lau chùi, kiểm tra từng bộ phận rồi lắp lại. Đạn pháo được kiểm đếm cẩn thận.
Máy thông tin được thử đi thử lại nhiều lần. Những người làm công tác trinh sát
như chúng tôi liên tục được học bổ sung cách xác định mục tiêu, hiệp đồng với
bộ binh và xử lý các tình huống có thể xảy ra trong chiến đấu.
Không ai còn nghĩ đến chuyện nghỉ
ngơi.
Ai cũng muốn mình thật thành thạo
trước khi bước vào trận đánh cuối cùng.
Một buổi chiều giữa tháng Tư, cán bộ
tiểu đoàn tập hợp toàn đơn vị.
Giọng người chỉ huy trầm nhưng đầy
xúc động:
- Bộ Chính trị đã quyết định lấy tên Bác đặt cho chiến
dịch giải phóng Sài Gòn.
Từ hôm nay, chiến dịch mang tên Chiến
dịch Hồ Chí Minh.
Cả đơn vị lặng đi trong giây lát.
Rồi những tràng vỗ tay vang lên giữa
khu rừng.
Tên của Bác Hồ kính yêu được đặt cho
chiến dịch cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Đó không chỉ là tên gọi.
Đó là niềm tin.
Là mệnh lệnh.
Là lời hứa của cả dân tộc trước anh
linh của Người.
Tối hôm ấy, rất lâu sau khi tiếng
kẻng báo ngủ đã vang lên, nhiều anh em vẫn chưa chợp mắt.
Người thì ngồi lau súng.
Người kiểm tra lại ba lô.
Có người lặng lẽ nhìn về phía biên
giới Việt Nam.
Trong ánh mắt ai cũng ánh lên niềm
hy vọng.
Tôi nằm trên chiếc võng giữa rừng,
nghĩ đến quê hương.
Nếu chiến dịch thành công, đất nước
sẽ không còn chia cắt.
Bao gia đình sẽ được đoàn tụ.
Bao bà mẹ sẽ thôi ngóng con.
Bao đứa trẻ sẽ được lớn lên trong
hòa bình.
Ý nghĩ ấy khiến lòng tôi bồi hồi đến
khó ngủ.
Sáng hôm sau, đơn vị nhận lệnh hành
quân.
Điểm đến là miền Tây Nam Bộ.
Nhiệm vụ của Tiểu đoàn D23.11 là
phối thuộc với các đơn vị chủ lực tiến công giải phóng thành phố Cần Thơ –
trung tâm của Vùng IV chiến thuật.
Đội hình nhanh chóng rời căn cứ.
Những hàng quân nối dài trên con
đường đất đỏ.
Không còn ai nói chuyện.
Chỉ còn tiếng bước chân đều đặn.
Từng người một lặng lẽ tiến về phía
trước.
Đối với chúng tôi, mỗi bước chân lúc
ấy đều như đang tiến gần hơn đến ngày toàn thắng.
Những khẩu pháo vẫn nặng trên vai.
Nhưng dường như chẳng còn ai cảm
thấy mệt.
Niềm tin vào ngày thống nhất đã tiếp
thêm sức mạnh cho tất cả.
Đi qua những "phum" nhỏ
của người Khmer, nhiều người dân đứng bên đường nhìn đoàn quân Việt Nam.
Có cụ già chắp hai tay trước ngực.
Có em nhỏ mỉm cười vẫy tay.
Chúng tôi chỉ kịp gật đầu chào rồi
tiếp tục hành quân.
Không ai biết chính xác mình sẽ nổ
súng ở đâu.
Không ai biết trận đánh phía trước
sẽ kéo dài bao lâu.
Nhưng tất cả đều hiểu rằng, lịch sử
đang ở rất gần.
Có thể chỉ vài ngày nữa thôi, chiến
tranh sẽ kết thúc.
Và đất nước sẽ bước sang một trang
mới.
Chiều xuống.
Mặt trời đỏ rực phía chân trời.
Đoàn quân vẫn lặng lẽ tiến bước.
Trong lòng mỗi người lính chỉ có một
ước nguyện giản dị:
Được góp một phần nhỏ bé để lá cờ đỏ
sao vàng tung bay trên bầu trời của một
Chương 5- NGÀY TOÀN THẮNG
Những ngày cuối tháng Tư năm 1975,
không khí chiến trường trở nên khẩn trương hơn bao giờ hết.
Đơn vị chúng tôi vừa hành quân, vừa
sẵn sàng chiến đấu. Từ căn cứ trên đất Campuchia, Tiểu đoàn D23.11 tiến dần về
hướng Tây Nam Bộ. Mệnh lệnh được quán triệt rất rõ: phối hợp cùng các lực lượng
của Quân khu 9 tiến công giải phóng thành phố Cần Thơ – trung tâm của Vùng IV
chiến thuật của chính quyền Sài Gòn.
Mỗi người lính đều hiểu rằng trận
quyết chiến cuối cùng đã bắt đầu.
Không còn ai đếm xem mình đã đi qua
bao nhiêu cánh rừng, vượt bao nhiêu con suối hay hành quân bao nhiêu kilômét.
Tất cả chỉ hướng về phía trước.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975.
Đó là ngày mà suốt cuộc đời tôi không
bao giờ quên.
Buổi sáng hôm ấy, đơn vị vẫn ở trong
trạng thái sẵn sàng chiến đấu. Tin tức từ các hướng liên tục được truyền về qua
hệ thống thông tin. Chúng tôi biết quân ta đang đồng loạt tiến công vào các mục
tiêu trọng yếu trên khắp miền Nam.
Ở Cần Thơ, các đơn vị chủ lực cùng
lực lượng vũ trang địa phương liên tiếp đánh chiếm những vị trí quan trọng. Đài
Phát thanh Cần Thơ bị khống chế. Các căn cứ quân sự, sân bay Trà Nóc, kho đạn
Bình Thủy và nhiều mục tiêu khác lần lượt rơi vào tay quân giải phóng. Khắp
vùng đồng bằng sông Cửu Long, khí thế cách mạng dâng lên mạnh mẽ.
Nhưng với chúng tôi, điều mong chờ
nhất vẫn là tin từ Sài Gòn.
Đến khoảng 18 giờ 30 phút, khi anh
em vừa ăn cơm chiều xong, một đồng đội ôm chiếc radio bán dẫn chạy vội về phía
đội hình.
Anh vừa chạy vừa gọi lớn:
- Sài Gòn giải phóng rồi! Miền Nam hoàn toàn giải phóng
rồi!
Cả đơn vị như lặng đi trong vài
giây.
Rồi niềm vui bùng nổ.
Có người reo lên.
Có người nhảy cẫng.
Có người ôm chầm lấy đồng đội.
Cũng có những người lặng lẽ quay mặt
đi để giấu những giọt nước mắt.
Chiến tranh...
Cuối cùng cũng kết thúc.
Bao năm bom đạn.
Bao năm chia cắt.
Bao sự hy sinh, mất mát của biết bao
đồng bào, đồng chí.
Tất cả đã được đổi bằng giờ phút
thiêng liêng ấy.
Tôi đứng lặng giữa vòng vây của đồng
đội.
Trong đầu hiện lên biết bao khuôn
mặt.
Những người đã ngã xuống trên suốt
chặng đường chiến đấu.
Nếu họ còn sống để chứng kiến ngày
hôm nay thì hạnh phúc biết bao.
Nhưng chính sự hy sinh của họ đã làm
nên ngày toàn thắng.
Chiều hôm ấy, toàn đơn vị tập trung
nghe cấp trên phổ biến nhiệm vụ mới.
Giọng người chỉ huy dõng dạc:
- Chiến tranh kết thúc, nhưng nhiệm vụ của chúng ta chưa
kết thúc. Đơn vị lập tức hành quân tiếp quản thành phố Cần Thơ.
Mệnh lệnh được truyền đi rất nhanh.
Không ai còn nghĩ đến chuyện nghỉ
ngơi.
Đêm 30 tháng 4 năm ấy là một đêm đặc
biệt.
Rừng Kampot vẫn yên tĩnh như mọi
ngày.
Nhưng trong doanh trại, hầu như
không ai ngủ.
Người thì ngồi trò chuyện về quê
hương.
Người nhẩm tính ngày trở về.
Có người cười rất nhiều.
Có người chỉ lặng im nhìn lên bầu
trời đầy sao.
Còn tôi, suốt đêm ấy không sao chợp
mắt.
Tôi nghĩ đến cha mẹ.
Không biết ở quê nhà, giờ này mọi
người đã biết tin chiến thắng chưa.
Tôi nghĩ đến những đồng đội đã nằm
lại dọc suốt chiều dài đất nước.
Nếu có thể, tôi chỉ muốn thắp cho
mỗi người một nén hương.
Chiến tranh kết thúc.
Nhưng ký ức về họ sẽ không bao giờ
kết thúc.
Rạng sáng ngày 1 tháng 5 năm 1975,
tiếng còi tập hợp vang lên.
Đội hình nhanh chóng chỉnh đốn.
Ba lô được khoác lên vai.
Súng đạn được kiểm tra lần cuối.
Đoàn quân bắt đầu hành quân về Cần
Thơ.
Con đường hôm ấy dường như ngắn hơn.
Không phải vì quãng đường ít đi.
Mà vì trong lòng mỗi người đều tràn
ngập niềm vui của ngày đất nước thống nhất.
Lá cờ đỏ sao vàng mà chúng tôi đã
chiến đấu để bảo vệ suốt những năm tháng tuổi trẻ, giờ đây đã tung bay trên
khắp mọi miền Tổ quốc.
Đó là phần thưởng lớn nhất đối với
người lính.
Không phải huân chương.
Không phải bằng khen.
Mà là được chứng kiến non sông thu
về một mối.
Được sống trong ngày đất nước hoàn
toàn độc lập, thống nhất.
Đó là niềm hạnh phúc mà suốt cuộc
đời tôi luôn trân trọng và không bao giờ quên.
Chương 6-TIẾP QUẢN THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Rạng sáng ngày 1 tháng 5 năm 1975.
Sau một đêm gần như thức trắng vì
niềm vui chiến thắng, toàn đơn vị nhanh chóng chỉnh đốn đội hình để lên đường
làm nhiệm vụ mới.
Chiến tranh đã kết thúc.
Nhưng đối với người lính, mệnh lệnh
vẫn là mệnh lệnh.
Lần này, chúng tôi không hành quân
để tiến công nữa mà để tiếp quản thành phố Cần Thơ – trung tâm của vùng đồng
bằng sông Cửu Long vừa được hoàn toàn giải phóng.
Đường hành quân hôm ấy khác hẳn
những ngày trước.
Không còn tiếng pháo dồn dập.
Không còn những đợt bom rít trên
đầu.
Không còn nỗi lo phải bí mật luồn
rừng trong đêm tối.
Bầu trời tháng Năm trong xanh lạ
thường.
Hai bên đường, từng tốp người dân
đứng đón bộ đội.
Nhiều cụ già chắp tay xúc động.
Có người mang nước uống, trái cây ra
mời.
Các em nhỏ chạy theo đoàn quân,
miệng không ngừng reo:
- Bộ đội Giải phóng đến rồi!
Tiếng cười nói hòa cùng tiếng bước
chân làm cho con đường như ngắn lại.
Lần đầu tiên sau nhiều năm cầm súng,
tôi cảm nhận rất rõ hương vị của hòa bình.
Khoảng giữa ngày, đơn vị chúng tôi
có mặt tại khu vực căn cứ Hải quân Bình Thủy.
Đây là căn cứ hải quân lớn nhất của
chính quyền Sài Gòn ở miền Tây Nam Bộ.
Trước mắt chúng tôi là những cầu
cảng dài, những tàu chiến còn neo đậu, những dãy nhà kiên cố, kho tàng, bến bãi
và rất nhiều phương tiện quân sự mà lính ngụy bỏ lại.
Mọi việc diễn ra rất trật tự.
Đơn vị nhanh chóng triển khai lực
lượng bảo vệ các kho vũ khí, kho xăng dầu, bến tàu và những khu vực trọng yếu
theo sự phân công của cấp trên.
Người lính lúc này không còn đối
diện với kẻ thù ngoài chiến tuyến, mà phải đối diện với một nhiệm vụ mới: giữ
gìn nguyên vẹn tài sản của Nhà nước và bảo đảm an ninh, trật tự cho thành phố
vừa được giải phóng.
Tôi còn nhớ rất rõ hình ảnh lá cờ đỏ
sao vàng tung bay trên nóc các cơ quan và doanh trại.
Lá cờ ấy như báo hiệu một thời đại
mới đã bắt đầu.
Buổi chiều, khi công việc tạm ổn
định, tôi có dịp nhìn ngắm thành phố.
Cần Thơ hiện ra trước mắt tôi hiền
hòa với những hàng cây xanh mát, những dòng kênh, con rạch và nhịp sống đang
dần trở lại bình thường.
Người dân từ trong nhà bước ra đường
với vẻ mặt rạng rỡ.
Nhiều người đến bắt tay bộ đội.
Có những bà mẹ nắm chặt tay chúng
tôi mà nước mắt cứ lặng lẽ chảy.
Không cần nói nhiều.
Chỉ ánh mắt thôi cũng đủ hiểu họ đã
chờ ngày này lâu đến nhường nào.
Chiến tranh đã qua đi.
Đất nước đã thống nhất.
Bao gia đình từ đây sẽ không còn
phải sống trong cảnh chia cắt.
Đó là điều khiến tôi xúc động nhất.
Những ngày tiếp quản căn cứ Hải quân
Bình Thủy cũng là những ngày tôi hiểu thêm về trách nhiệm của người lính trong
thời bình.
Giữ gìn từng khẩu súng, từng kho
hàng, từng con tàu còn nguyên vẹn cũng chính là góp phần giữ gìn thành quả mà
biết bao thế hệ đã phải đánh đổi bằng máu xương mới giành được.
Buổi tối đầu tiên trên mảnh đất Cần
Thơ sau ngày giải phóng, anh em trong đơn vị ngồi quây quần bên nhau.
Không còn tiếng súng.
Không còn những cuộc báo động giữa
đêm. Mà phân ca gác cụ thể cho từng đơn vị,
từng người cụ thể,
Chúng tôi nhắc lại những chặng đường
đã đi qua.
Từ Trảng Bàng, qua những cánh rừng
trên đất Campuchia, đến những ngày chờ lệnh ở Kampot rồi hành quân về miền Tây
Nam Bộ.
Mọi việc diễn ra nhanh như một giấc
mơ.
Mới hôm nào còn mang trên vai từng
bộ phận của khẩu cối 120 milimét, lặng lẽ hành quân trong đêm.
Hôm nay, chúng tôi đã có mặt giữa
một thành phố hòa bình.
Tôi thầm nghĩ đến những đồng đội đã
ngã xuống trước ngày toàn thắng.
Nếu họ còn sống, chắc hẳn cũng sẽ
mỉm cười khi nhìn thấy lá cờ Tổ quốc tung bay trên bầu trời Cần Thơ.
Đêm ấy, lần đầu tiên sau nhiều tháng
trời, tôi ngủ một giấc thật sâu.
Không phải vì đã hết mệt.
Mà vì trong lòng tôi biết rằng, đất
nước đã hòa bình.
Chương 7- NHỮNG NGÀY ĐẦU TRÊN MẢNH ĐẤT HÒA BÌNH
Đất nước thống nhất.
Bốn tiếng tưởng như rất giản dị ấy,
nhưng đối với những người đã đi qua chiến tranh như chúng tôi, đó là điều đã
phải đánh đổi bằng biết bao xương máu.
Những ngày đầu tháng Năm năm 1975,
thành phố Cần Thơ dần trở lại nhịp sống bình thường.
Đơn vị chúng tôi tiếp tục làm nhiệm
vụ bảo vệ căn cứ Hải quân Bình Thủy và một số mục tiêu quan trọng theo sự phân
công của cấp trên. Công việc tuy không còn tiếng súng nhưng vẫn rất khẩn
trương. Hàng nghìn tấn vũ khí, đạn dược, phương tiện quân sự và nhiều kho tàng
của ngụy được ta tiếp quản, kiểm kê và
bảo vệ nghiêm ngặt.
Lần đầu tiên sau nhiều năm chiến
tranh, tôi có dịp đi dọc những con đường của một thành phố vừa được giải phóng.
Những cửa hàng bắt đầu mở cửa.
Chợ dần đông trở lại.
Tiếng rao của những người bán hàng
vang lên giữa buổi sáng yên bình.
Các trường học chuẩn bị đón học sinh
trở lại lớp.
Khắp nơi đều hiện rõ niềm vui của
ngày hòa bình.
Đi đến đâu, chúng tôi cũng nhận được
những nụ cười thân thiện của người dân.
Có những bà má Nam Bộ mang nồi nước
chè xanh ra mời bộ đội.
Có người bẻ cả buồng chuối vừa chín
đem biếu.
Có người chỉ lặng lẽ nắm chặt tay
chúng tôi rồi nói:
- Cảm ơn các con. Đất nước hòa bình rồi.
Chỉ một câu nói giản dị ấy thôi cũng
đủ làm sống mũi tôi cay cay.
Tôi hiểu rằng, chiến thắng không chỉ
thuộc về người lính.
Đó là chiến thắng của cả dân tộc.
Trong những ngày làm nhiệm vụ tại
Bình Thủy, chúng tôi mới có dịp ngắm nhìn dòng sông Hậu hiền hòa.
Buổi sáng, mặt nước lấp lánh dưới
ánh nắng.
Những chiếc ghe chở đầy trái cây
xuôi ngược trên sông.
Tiếng máy nổ, tiếng gọi nhau í ới
của người dân tạo nên một khung cảnh thanh bình mà suốt những năm tháng chiến
tranh chúng tôi ít khi được chứng kiến.
Có lúc tôi đứng rất lâu bên bờ sông.
Trong lòng bỗng dâng lên một cảm
giác thật khó tả.
Chiến tranh đã thực sự kết thúc.
Đất nước rồi sẽ hồi sinh.
Những con đường sẽ đông người qua
lại.
Những cánh đồng sẽ lại xanh màu lúa.
Những đứa trẻ sẽ lớn lên mà không
còn biết đến tiếng bom rơi, đạn nổ.
Đó chính là điều mà cả một thế hệ
chúng tôi đã chiến đấu để giành lấy.
Nhưng niềm vui chưa kéo dài được bao
lâu.
Những ngày sau đó, đơn vị lại nhận
được nhiều thông tin về tình hình dọc tuyến biên giới Tây Nam.
Ở bên kia biên giới, những dấu hiệu
bất thường bắt đầu xuất hiện.
Ban đầu chỉ là những vụ quấy phá
nhỏ.
Rồi những cuộc xâm nhập vũ trang.
Những bản tin hằng ngày khiến ai
cũng hiểu rằng người lính chưa thể buông súng.
Hòa bình đã lập lại trên cả nước.
Nhưng nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc vẫn
còn ở phía trước.
Một buổi chiều cuối năm 1975, khi
mặt trời đang dần khuất sau những hàng dừa ven sông Hậu, người chỉ huy đơn vị
tập hợp toàn đại đội.
Ông nhìn khắp lượt anh em rồi chậm
rãi nói:
- Các đồng chí! Cuộc kháng chiến chống Mỹ đã kết thúc
thắng lợi. Nhưng người lính chúng ta còn một nhiệm vụ rất quan trọng là
bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.
Cả đơn vị lặng im.
Không ai nói một lời.
Bởi tất cả đều hiểu rằng, cuộc đời
người lính chưa thể dừng lại sau ngày 30 tháng 4 năm 1975.
Chúng tôi lại chuẩn bị ba lô.
Lại kiểm tra súng đạn.
Lại sẵn sàng lên đường khi Tổ quốc
cần.
Không ai ngờ rằng, chỉ ít lâu sau,
chiến trường biên giới Tây Nam sẽ một lần nữa gọi tên những người lính vừa đi
qua cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Chương 9- LỬA LẠI BÙNG LÊN NƠI BIÊN GIỚI
Rời đơn vị trong buổi sáng đầu tháng
Tư năm 1976, tôi mang theo niềm tin rằng chiến tranh đã thực sự khép lại. Sau
bao năm cầm súng, tôi nghĩ những người đồng đội còn ở lại rồi cũng sẽ sớm được
trở về đoàn tụ với gia đình.
Nhưng lịch sử lại không diễn ra như
mong muốn của chúng tôi.
Chỉ vài tháng sau, dọc tuyến biên
giới Tây Nam liên tiếp xuất hiện những dấu hiệu bất ổn. Ban đầu là những vụ xâm
nhập nhỏ lẻ. Rồi những cuộc tập kích có vũ trang ngày một nhiều hơn. Những bản
tin từ chiến trường gửi về khiến ai cũng lo lắng.
Nguyễn Thế Vũ và các đồng đội của
tôi vẫn ở lại đơn vị.
Khoảng giữa năm 1976, đơn vị cơ động
về căn cứ pháo binh tại Rạch Giá để tiếp tục huấn luyện. Ngoài các nội dung
chuyên môn, anh em còn luyện tập bắn các mục tiêu ven biển, cơ động ban đêm và
sẵn sàng chiến đấu trong mọi tình huống.
Không ai ngờ rằng những bài huấn
luyện ấy lại nhanh chóng trở thành hiện thực.
Năm 1977, tình hình biên giới Tây
Nam trở nên đặc biệt căng thẳng. Quân Khmer Đỏ liên tiếp tổ chức các cuộc tiến
công vào lãnh thổ Việt Nam. Nhiều làng mạc ở An Giang, Kiên Giang, Đồng Tháp bị
tập kích. Đồng bào vô tội bị sát hại, nhà cửa bị đốt phá, hàng chục vạn người
phải sơ tán khỏi vùng biên giới.
Mỗi lần đọc báo hay nghe đài, tôi
lại nghĩ đến Vũ.
Không biết lúc này đơn vị của anh
đang ở đâu.
Có còn bình yên như những ngày ở Chi
Lăng không?
Có ai trong số những đồng đội năm ấy
đã ngã xuống?
Những câu hỏi ấy cứ theo tôi suốt
nhiều năm, nhưng không có lời giải đáp.
Trong khi đó, Nguyễn Thế Vũ vẫn tiếp
tục trưởng thành trong quân ngũ. Anh được đơn vị cử đi đào tạo sĩ quan. Sau khi
tốt nghiệp, anh trở về đơn vị với cương vị Đại đội phó, mang quân hàm Trung úy.
Đó là niềm vui lớn đối với một người
lính đã trưởng thành từ chiến trường.
Nhưng cũng đồng nghĩa với việc trách
nhiệm trên vai anh nặng nề hơn.
Cuối năm 1978, chiến tranh biên giới
Tây Nam bước vào giai đoạn quyết liệt. Tập đoàn Pôn Pốt huy động lực lượng lớn
tiến công trên toàn tuyến biên giới. Nhiều địa phương của Việt Nam bị lấn
chiếm, đặc biệt là khu vực Bảy Núi, Hà Tiên, Hồng Ngự và Tây Ninh.
Trước tình hình đó, Quân đội nhân
dân Việt Nam buộc phải mở cuộc phản công để bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và tính
mạng của nhân dân vùng biên.
Trong đội hình Sư đoàn 4, Quân khu
9, Nguyễn Thế Vũ cùng đồng đội lại bước vào một cuộc chiến mới.
Lần này, mục tiêu không chỉ là bảo
vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc mà còn giúp nhân dân Campuchia thoát
khỏi thảm họa diệt chủng do chế độ Pôn Pốt gây ra.
Đơn vị của Vũ vượt qua tuyến biên
giới, tiến công theo hướng Siem Reap. Những người lính từng góp phần làm nên
mùa xuân đại thắng năm 1975 lại tiếp tục hành quân trên chính những con đường
mà ba năm trước chúng tôi đã đi qua.
Chỉ khác một điều.
Ba năm trước, chúng tôi hành quân
với khát vọng giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
Ba năm sau, họ lại lên đường để bảo
vệ hòa bình vừa giành được và thực hiện nghĩa vụ quốc tế cao cả đối với nhân
dân Campuchia.
Khi biết được hành trình ấy của Vũ
sau này, tôi càng thêm khâm phục người đồng đội năm xưa.
Anh đã có mặt trong hai cuộc chiến
lớn của dân tộc: Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử mùa Xuân năm 1975 và cuộc chiến
đấu bảo vệ biên giới Tây Nam, góp phần cùng quân tình nguyện Việt Nam giúp nhân
dân Campuchia thoát khỏi chế độ diệt chủng.
Đó là niềm vinh dự không chỉ của
riêng Nguyễn Thế Vũ, mà còn là niềm tự hào của những người lính Quân đội nhân
dân Việt Nam – những người luôn sẵn sàng lên đường khi Tổ quốc gọi tên.
Mỗi lần nhớ về Vũ, tôi lại nhớ đến
buổi sáng chia tay ở Chi Lăng.
Lúc ấy, chúng tôi chỉ nghĩ đến ngày
gặp lại.
Không ai biết rằng phía trước anh
còn một cuộc chiến khốc liệt nữa đang chờ đợi.
Chương 10- BA MƯƠI SÁU NĂM ĐI TÌM ĐỒNG ĐỘI
Buổi sáng ngày 2 tháng 4 năm 1976.
Chiếc xe chở tôi rời căn cứ Chi
Lăng, từ từ lăn bánh trên con đường đất đỏ của vùng Bảy Núi.
Tôi ngoái nhìn lại.
Nguyễn Thế Vũ vẫn đứng trước cổng
doanh trại.
Anh giơ cao cánh tay vẫy chào.
Tôi cũng đưa tay đáp lại.
Chiếc xe đi xa dần.
Hình bóng người đồng đội nhỏ dần rồi
khuất hẳn sau hàng cây.
Không ai trong chúng tôi nghĩ rằng,
cuộc chia tay ấy sẽ kéo dài tới ba mươi sáu năm.
Trở về miền Bắc, tôi
được an dưỡng, rồi tiếp tục học tập và công tác.
Cuộc sống bước sang một chặng đường
mới.
Đất nước thống nhất, nhân dân bắt
tay vào công cuộc xây dựng lại quê hương sau chiến tranh.
Bản thân tôi cũng như bao người lính
khác, trở về với cuộc sống đời thường.
Lập gia đình.
Nuôi dạy con cái.
Lao động và cống hiến.
Nhưng có một điều chưa bao giờ thay
đổi.
Đó là nỗi nhớ về những năm tháng
quân ngũ.
Mỗi khi tháng Tư về, lòng tôi lại
nhớ đến đơn vị cũ.
Nhớ Trảng Bàng.
Nhớ Kampot.
Nhớ Cần Thơ.
Nhớ căn cứ Chi Lăng.
Và nhớ người đồng đội Nguyễn Thế Vũ.
Nhiều lần tôi tự hỏi: "Không
biết Vũ bây giờ ở đâu?"
"Có còn trong quân ngũ
không?"
"Có bình yên trở về sau cuộc
chiến biên giới Tây Nam không?"
Không có địa chỉ.
Không có số điện thoại.
Ngày ấy, khi chia tay, chúng tôi chỉ
kịp biết quê của nhau rất sơ sài.
Tôi chỉ nhớ Vũ từng nói: Quê mình ở
Xích Thổ.
Chỉ vậy thôi.
Giữa biển người mênh mông của đất
nước, chừng ấy thông tin gần như không đủ để tìm một con người.
Năm tháng cứ lặng lẽ trôi.
Mười năm.
Hai mươi năm.
Rồi ba mươi năm.
Nhiều đồng đội đã tìm được nhau qua
các cuộc gặp mặt cựu chiến binh.
Có người đã mãi mãi không còn.
Có người mang trên mình những vết
thương chiến tranh.
Còn tôi vẫn luôn hy vọng một ngày
nào đó sẽ gặp lại Vũ.
Hy vọng ấy chưa bao giờ tắt.
Đầu năm 2012, nhờ sự giúp đỡ của bạn
bè, đồng đội và những người quen, tôi lần theo từng manh mối ít ỏi.
Từ cái tên "Xích Thổ", tôi
biết đó là một xã thuộc huyện Nho Quan, tỉnh Ninh Bình.
Tôi tiếp tục dò hỏi.
Rồi một ngày, tin vui đến.
Có người báo rằng Nguyễn Thế Vũ hiện
đang sinh sống tại thôn 1, xã Đức Thành, xã Xích Thổ, huyện Nho Quan.
Tôi gần như không tin vào tai mình.
Ba mươi sáu năm.
Cuối cùng cũng có tin.
Ngày 29 tháng 4 năm 2012, tôi lên
đường.
Con đường về Nho Quan hôm ấy đối với
tôi vừa quen vừa lạ.
Quen vì đó là vùng quê của người
đồng đội mà tôi đã nhắc đến suốt mấy chục năm.
Lạ vì đây là lần đầu tiên tôi đặt
chân đến.
Khi xe dừng trước ngôi nhà nhỏ, tim
tôi bỗng đập nhanh.
Một người đàn ông bước ra.
Mái tóc đã bạc.
Khuôn mặt hằn những dấu vết của thời
gian.
Nhưng ánh mắt ấy...
Nụ cười ấy...
Tôi nhận ra ngay.
Đó chính là Nguyễn Thế Vũ.
Anh cũng nhận ra tôi.
Không cần ai giới thiệu.
Hai chúng tôi bước thật nhanh về
phía nhau.
Những bàn tay siết chặt.
Rồi ôm lấy nhau.
Rất lâu.
Không ai nói được lời nào.
Ba mươi sáu năm xa cách.
Bao kỷ niệm tưởng đã ngủ yên bỗng ùa
về như mới hôm qua.
Trong căn nhà nhỏ, chúng tôi nhắc
lại từng người đồng đội.
Nhắc lại những ngày hành quân trên
đất Campuchia.
Những đêm mắc võng giữa rừng.
Những khẩu cối 120 milimét nặng trĩu
trên vai.
Những ngày tháng Tư lịch sử.
Rồi buổi sáng chia tay ở Chi Lăng.
Mỗi câu chuyện được kể lại đều làm
sống dậy một phần tuổi trẻ.
Vũ kể cho tôi nghe về những năm tiếp
tục ở lại quân đội.
Về những trận chiến ác liệt nơi biên
giới Tây Nam.
Về những ngày cùng đơn vị tiến sang
Campuchia.
Tôi lặng người nghe.
Lại thêm một lần cảm nhận rằng hòa
bình hôm nay đã phải đổi bằng biết bao gian khổ và hy sinh.
Ngày hôm ấy, chúng tôi chụp với nhau
vài tấm ảnh kỷ niệm.
Mái tóc đã bạc.
Khuôn mặt đã nhiều nếp nhăn.
Nhưng tình đồng đội thì vẫn nguyên
vẹn như buổi đầu gặp nhau ở trên đường hành quân trên đất Miên, ở Trảng Bàng; ở Cần Thơ, ở căn cứ Chi Lăng năm nào.
Chúng tôi hẹn sẽ còn gặp lại.
Không phải đợi thêm ba mươi sáu năm
nữa.
Mà sẽ gặp nhau trong những ngày họp
mặt đồng đội, trong mỗi dịp tháng Tư về và trong những câu chuyện kể cho con
cháu nghe về một thời tuổi trẻ đã hiến dâng cho Tổ quốc.
Ngày chia tay lần thứ hai, Vũ ngoái nhìn theo Tôi.
Bất giác nhớ đến buổi sáng 2 tháng 4
năm 1976.
Chỉ khác một điều.
Lần này, chúng tôi đều biết rằng
mình sẽ còn gặp lại.
Bởi chiến tranh đã lùi xa.
Chỉ còn tình đồng đội là ở lại mãi
với thời gian.
CHƯƠNG KẾT- NHỚ MÃI MỘT THỜI HOA LỬA?
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế
kỷ.
Những cánh rừng Trảng Bàng, những
con đường mòn trên đất Campuchia, căn cứ Bình Thủy, Chi Lăng, Bảy Núi... giờ
đây có nơi đã đổi thay đến mức nếu trở lại, có lẽ tôi cũng khó nhận ra. Những
hố bom năm nào đã phủ đầy màu xanh của cây lá. Những vùng đất từng ngập khói
lửa nay đã trở thành làng quê trù phú, những cánh đồng lúa bạt ngàn và những
khu phố đông vui.
Đất nước đã thay da đổi thịt.
Đó là điều mà thế hệ chúng tôi luôn
mong ước trong những năm tháng cầm súng.
Mỗi dịp tháng Tư trở về, tôi lại nhớ
đến những người đồng đội.
Có người đã trở về với gia đình.
Có người tiếp tục phục vụ trong quân
đội.
Có người thành đạt trên những lĩnh
vực khác nhau.
Nhưng cũng có biết bao người đã mãi
mãi nằm lại trên những chiến trường mà tuổi hai mươi của họ chưa kịp đi hết.
Các anh đã dừng lại ở tuổi thanh
xuân.
Còn chúng tôi được sống đến hôm nay
là mang theo cả phần tuổi trẻ của những người đã ngã xuống.
Mỗi lần thắp một nén hương trước
nghĩa trang liệt sĩ hay trước bàn thờ đồng đội, trong lòng tôi luôn thầm nhủ:
"Các anh yên nghỉ nhé. Đất nước
mà các anh đã hy sinh để gìn giữ hôm nay đang từng ngày phát triển. Nhân dân
đang sống trong hòa bình. Non sông đã liền một dải."
Đó có lẽ là niềm an ủi lớn nhất đối
với những người còn sống.
Tôi cũng thường nhớ đến Nguyễn Thế
Vũ.
Người đồng đội đã cùng tôi hành quân
trên đất Campuchia mùa xuân năm 1975. Chúng tôi chia tay nhau trong buổi sáng
tháng Tư năm 1976 mà không biết phải đợi đến ba mươi sáu năm sau mới gặp lại.
Cuộc hội ngộ ấy giúp tôi hiểu rằng
thời gian có thể làm mái tóc bạc đi, có thể in thêm những nếp nhăn trên gương
mặt, nhưng không bao giờ làm phai nhạt nghĩa tình đồng đội.
Đó là thứ tình cảm được tôi luyện
bằng gian khổ, bằng hiểm nguy và bằng cả những tháng năm cùng nhau đối mặt với
sự sống và cái chết.
Có người hỏi tôi: "Nếu được
sống lại tuổi hai mươi, bác có chọn con đường ấy nữa không?"
Tôi thường mỉm cười.
Bởi tôi hiểu rằng mỗi thế hệ đều có
sứ mệnh của mình.
Thế hệ chúng tôi sinh ra trong chiến
tranh.
Khi Tổ quốc cần, chúng tôi lên
đường.
Đó không phải là sự lựa chọn của
riêng ai, mà là Nghĩa vụ của những người con đối với đất nước.
Chúng tôi không coi mình là những
người hùng.
Chúng tôi chỉ là những người lính
bình thường.
Biết yêu quê hương.
Biết thương đồng đội.
Biết đặt lợi ích của Tổ quốc lên
trên lợi ích của bản thân.
Nếu cuốn hồi ký này còn có điều gì
đáng quý, thì đó không phải là câu chuyện của riêng tôi.
Đây là câu chuyện của cả một thế hệ.
Một thế hệ đã gác lại những ước mơ
riêng để khoác ba lô lên đường.
Có người trở về.
Có người nằm lại.
Nhưng tất cả đều đã góp phần viết
nên trang sử hào hùng của dân tộc Việt Nam.
Hôm nay, khi ngồi viết lại những
dòng hồi ký này, tôi không mong nói nhiều về chiến công của bản thân.
Điều tôi mong nhất là các con, các
cháu và những thế hệ mai sau hiểu rằng:
Hòa bình không phải là điều tự nhiên
mà có.
Độc lập và thống nhất của Tổ quốc đã
được đánh đổi bằng biết bao máu xương, nước mắt và tuổi thanh xuân của nhiều
thế hệ người Việt Nam.
Xin hãy biết trân trọng những gì
chúng ta đang có.
Hãy sống tử tế.
Sống có trách nhiệm với gia đình,
với cộng đồng và với đất nước.
Hãy gìn giữ hòa bình như gìn giữ
chính cuộc sống của mình.
Đó cũng là cách thiết thực nhất để
tri ân những người đã ngã xuống.
Khép lại những trang hồi ký này,
trong tâm trí tôi vẫn hiện lên hình ảnh của những người lính năm xưa.
Những chàng trai tuổi đôi mươi với
ba lô trên vai, khẩu súng trong tay, lặng lẽ bước đi giữa rừng đêm, mang theo
một niềm tin mãnh liệt vào ngày đất nước thống nhất.
Nhiều người trong số họ đã không trở
về.
Nhưng chính họ đã hóa thành một phần
của non sông.
Để hôm nay, trên dải đất hình chữ S
thân yêu, những mùa xuân vẫn nối tiếp mùa xuân.
Và lá cờ đỏ sao vàng vẫn tung bay
trên bầu trời của một nước Việt Nam độc lập, thống nhất, hòa bình và phát
triển.
Xin được kính cẩn nghiêng mình trước
anh linh các Anh hùng liệt sĩ, trước những đồng đội đã hiến dâng tuổi xuân cho
Tổ quốc.
Xin tri ân những người mẹ, người
cha, những người vợ đã lặng thầm hy sinh phía sau chiến tranh.
Và xin gửi đến thế hệ hôm nay một
niềm tin: Dù thời gian có trôi qua bao lâu, tinh thần yêu nước, ý chí quật
cường và tình đồng chí, đồng đội của người lính Cụ Hồ sẽ mãi mãi là ngọn lửa
được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Khép lại cuốn hồi ký, tôi chỉ mong
được nói một điều giản dị: Tôi tự
hào vì trong những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ, mình đã được đứng trong
hàng ngũ Quân đội nhân dân Việt Nam, được góp một phần nhỏ bé vào thắng lợi của
dân tộc và được sống, chiến đấu bên những người đồng đội mà tôi sẽ mãi mãi
không bao giờ quên.
Chiến tranh đã lùi xa,
nhưng ký ức về một thời hoa lửa thì không bao giờ phai nhạt. Những người đồng đội
đã ngã xuống vẫn sống mãi trong trái tim những người còn ở lại. Còn tôi, mỗi
khi tháng Tư trở về, lại bồi hồi nhớ về một thời tuổi trẻ đã hiến dâng cho Tổ
quốc. Một thời gian khổ mà vinh quang. Một thời không thể nào quên. Một thời...
hoa lửa./.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét